| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Lan Oanh | | SNV-00083 | Tiếng Việt 2/ Tập một ( Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 19/09/2025 | 248 |
| 2 | Bùi Thị Lan Oanh | | SNV-00097 | Tiếng Việt 2/ Tập hai ( Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 19/09/2025 | 248 |
| 3 | Bùi Thị Lan Oanh | | SNV-00118 | Tự nhiên và Xã hội 2 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 19/09/2025 | 248 |
| 4 | Bùi Thị Lan Oanh | | SNV-00107 | Đạo đức 2 - Sách giáo viên | Ngô Vũ Thu Hằng | 19/09/2025 | 248 |
| 5 | Bùi Thị Lan Oanh | | SNV-00101 | Toán 2 - Sách giáo viên | Đỗ Tiến Đạt | 19/09/2025 | 248 |
| 6 | Bùi Thị Lan Oanh | | SGK-00405 | Luyện viết 2/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 19/09/2025 | 248 |
| 7 | Bùi Thị Lan Oanh | | SGK-00396 | Luyện viết 2/ Tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 19/09/2025 | 248 |
| 8 | Bùi Thị Lan Oanh | | STK2-00231 | Bài tập tuần Toán 2/ Tập 1 | Nguyễn Văn Quyền | 26/12/2025 | 150 |
| 9 | Chu Thanh Huyền | 3 D | SDD-00084 | Kể chuyện Lương Thế Vinh | Hải Vy | 05/01/2026 | 140 |
| 10 | Chu Thanh Huyền | 3 D | STN-03638 | Doraemon-Vol.24 - Nobita ở vương quốc chó mèo | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 89 |
| 11 | Chu Thanh Huyền | 3 D | STN-03712 | Thám tử lừng danh Conan - Tập 28 | Gosho AOYAMA | 25/02/2026 | 89 |
| 12 | Đào Ngọc Gia Hân | 3 E | STN-02689 | Thầy bói sờ voi | Hoa Niên | 31/03/2026 | 55 |
| 13 | Đào Ngọc Gia Hân | 3 E | STN-00320 | Anh em sinh năm | [ ] | 05/11/2025 | 201 |
| 14 | Đào Ngọc Gia Hân | 3 E | STN-02109 | Doraemon 12: Chú mèo máy đến từ tương lai | FUJIKO F FJIO | 31/12/2025 | 145 |
| 15 | Đào Ngọc Gia Hân | 3 E | STN-02618 | Tình cha con | ChenXiaoTing | 05/05/2026 | 20 |
| 16 | Đinh Hậu Giang | | STK2-00065 | Dạy học Tiếng Việt lớp 2/ Tập 2 | Hoàng Xuân Tâm | 24/04/2026 | 31 |
| 17 | Đinh Hậu Giang | | STK2-00044 | Tuyển chọn những bài toán hay Toán 2 | Nguyễn Thị Dung | 24/04/2026 | 31 |
| 18 | Đinh Hậu Giang | | STK2-00084 | Bài tập cuối tuần Toán 2/ Tập 2 | Đỗ Trung Hiệu | 24/04/2026 | 31 |
| 19 | Đinh Hậu Giang | | STK2-00129 | Đánh giá kết quả học Toán 2 | Nguyễn Mạnh Thức | 24/04/2026 | 31 |
| 20 | Đinh Hậu Giang | | STKC-00693 | Điện Biên Phủ của chúng em | (Nhiều tác giả) | 24/04/2026 | 31 |
| 21 | Đinh Hậu Giang | | SGK-00282 | Tiếng Việt 2/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 123 |
| 22 | Đinh Hậu Giang | | SGK-00303 | Toán 2/ Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 22/01/2026 | 123 |
| 23 | Đinh Hậu Giang | | SGK-00317 | Tự nhiên và Xã hội 2 | Bùi Phương Nga | 22/01/2026 | 123 |
| 24 | Đinh Hậu Giang | | SNV-00104 | Toán 2 - Sách giáo viên | Đỗ Tiến Đạt | 22/01/2026 | 123 |
| 25 | Đinh Hậu Giang | | SGK-00407 | Luyện viết 2/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 123 |
| 26 | Đinh Hậu Giang | | SGK-00363 | Vở bài tập Tiếng Việt 2/ tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 123 |
| 27 | Đinh Hậu Giang | | SGK-00311 | Đạo đức 2 | Ngô Vũ Thu Hằng | 02/10/2025 | 235 |
| 28 | Đinh Hậu Giang | | SGK-00383 | Vở bài tập Toán 2/ Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 02/10/2025 | 235 |
| 29 | Đinh Hậu Giang | | SGK-00349 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Phạm Quang Tiệp | 02/10/2025 | 235 |
| 30 | Đinh Hậu Giang | | SNV-00147 | Hoạt động trải nghiệm 2 - Sách giáo viên | Phạm Quang Tiệp | 02/10/2025 | 235 |
| 31 | Đinh Hậu Giang | | SNV-00096 | Tiếng Việt 2/ Tập hai ( Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 235 |
| 32 | Đinh Hậu Giang | | SNV-00119 | Tự nhiên và Xã hội 2 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 02/10/2025 | 235 |
| 33 | Đinh Thị Hoa | | SGK-00256 | Vở bài tập Toán 1/ tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 23/01/2026 | 122 |
| 34 | Đinh Thị Hoa | | SGK-00242 | Vở bài tập Tiếng Việt 1/ tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 23/01/2026 | 122 |
| 35 | Đinh Thị Hoa | | SGK-00216 | Tự nhiên và Xã hội 1 | Bùi Phương Nga | 23/01/2026 | 122 |
| 36 | Đinh Thị Hoa | | SGK-00209 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 23/01/2026 | 122 |
| 37 | Đinh Thị Hoa | | SGK-00204 | Toán 1 | Đỗ Tiến Đạt | 23/01/2026 | 122 |
| 38 | Đinh Thị Hoa | | SGK-00200 | Tiếng Việt 1/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 23/01/2026 | 122 |
| 39 | Đinh Thị Hoa | | SGK-00187 | Luyện viết 1/ tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 23/01/2026 | 122 |
| 40 | Đinh Thị Hoa | | STK1-00128 | Toán nâng cao lớp 1 | Nguyễn Danh Ninh | 21/04/2026 | 34 |
| 41 | Đinh Thị Hoa | | STK1-00087 | Toán bồi dưỡng học sinh năng khiếu lớp 1 | Huỳnh Bảo Châu | 21/04/2026 | 34 |
| 42 | Đinh Thị Hoa | | STK1-00116 | Ôn tập - Kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp1 - Học kì II | Lê Phương Nga | 21/04/2026 | 34 |
| 43 | Đinh Thị Hoán | | STKC-00462 | Nghệ thuật ứng xử sư phạm | Hải Yến | 21/04/2026 | 34 |
| 44 | Đinh Thị Hoán | | STKC-00674 | Hình tròn đáng yêu | David A.Adler | 21/04/2026 | 34 |
| 45 | Đinh Thị Hoán | | STKC-00816 | Làm một người biết ơn | Nguyễn Tiến Thăng | 21/04/2026 | 34 |
| 46 | Đinh Thị Hoán | | SGK-00789 | Mĩ thuật 4 | Nguyễn Thị Nhung | 17/09/2025 | 250 |
| 47 | Đinh Thị Hoán | | SGK-01010 | Mĩ thuật 5 | Nguyễn Thị Nhung | 17/09/2025 | 250 |
| 48 | Đinh Thị Hoán | | SGK-00351 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Phạm Quang Tiệp | 17/09/2025 | 250 |
| 49 | Đinh Thị Hoán | | SNV-00475 | Hoạt động trải nghiệm 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 17/09/2025 | 250 |
| 50 | Đinh Thị Hoán | | SNV-00352 | Mĩ thuật 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Nhung | 17/09/2025 | 250 |
| 51 | Đinh Thị Hoán | | SNV-00497 | Mĩ thuật 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Nhung | 17/09/2025 | 250 |
| 52 | Đinh Thị Khánh Ly | | SNV-00129 | Giáo dục thế chất 2 - Sách giáo viên | Phạm Đông Đức | 15/09/2025 | 252 |
| 53 | Đinh Thị Khánh Ly | | SNV-00071 | Giáo dục thể chất 1 ( Sách giáo viên) | Đặng Ngọc Quang | 15/09/2025 | 252 |
| 54 | Đinh Thị Khánh Ly | | SNV-00223 | Giáo dục thể chất 3 - Sách giáo viên | Nguyễn Hữu Hùng | 15/09/2025 | 252 |
| 55 | Đinh Thị Khánh Ly | | SNV-00146 | Hoạt động trải nghiệm 2 - Sách giáo viên | Phạm Quang Tiệp | 15/09/2025 | 252 |
| 56 | Đinh Thị Khánh Ly | | SNV-00061 | Hoạt động trải nghiệm 1 ( Sách giáo viên) | Nguyễn Dục Quang | 15/09/2025 | 252 |
| 57 | Đinh Thị Khánh Ly | | SGK-00506 | Giáo dục thể chất 3 | Nguyễn Hữu Hùng | 15/09/2025 | 252 |
| 58 | Đinh Thị Khánh Ly | | SGK-00221 | Giáo dục thể chất 1 | Đặng Ngọc Quang | 15/09/2025 | 252 |
| 59 | Đinh Thị Khánh Ly | | SGK-00327 | Giáo dục thể chất 2 | Phạm Đông Đức | 15/09/2025 | 252 |
| 60 | Đinh Thị Khánh Ly | | SGK-00235 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 15/09/2025 | 252 |
| 61 | Đinh Thị Khánh Ly | | STKC-00664 | Phân số không còn rắc rối | David A.Adler | 06/04/2026 | 49 |
| 62 | Đinh Thị Khánh Ly | | STKC-00697 | Con chim xanh | Maeterlinck, Maurice | 06/04/2026 | 49 |
| 63 | Đinh Thị Khánh Ly | | STKC-00689 | Louis Braille - Cậu bé phát minh ra sách dành cho người mù | Davidson, Margaret | 06/04/2026 | 49 |
| 64 | Đinh Thị Kim Doan | | STK5-00098 | Luyện Từ và Câu 5 | Đặng Mạnh Thường | 08/05/2026 | 17 |
| 65 | Đinh Thị Kim Doan | | STK5-00172 | Toán chuyên đề Hình học lớp 5 | Phạm Đình Thực | 08/05/2026 | 17 |
| 66 | Đinh Thị Kim Doan | | STK5-00208 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán tiểu học 5 | Tô Hoài Phong | 08/05/2026 | 17 |
| 67 | Đinh Thị Kim Doan | | STK5-00076 | Rèn kĩ năng Tập đọc cho học sinh lớp 5 | Nguyễn Trọng Hoàn | 08/05/2026 | 17 |
| 68 | Đinh Thị Kim Doan | | STK5-00178 | Tự luyện câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Toán 5 | Nguyễn Đức Hòa | 08/05/2026 | 17 |
| 69 | Đinh Thị Kim Doan | | SGK-00994 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 08/09/2025 | 259 |
| 70 | Đinh Thị Kim Doan | | SGK-01022 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 08/09/2025 | 259 |
| 71 | Đinh Thị Kim Doan | | SGK-00953 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/09/2025 | 259 |
| 72 | Đinh Thị Kim Doan | | SGK-00966 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 259 |
| 73 | Đinh Thị Kim Doan | | SGK-00976 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 08/09/2025 | 259 |
| 74 | Đinh Thị Kim Doan | | SNV-00405 | Toán 5 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 259 |
| 75 | Đinh Thị Kim Doan | | SGK-00922 | Tiếng Việt 5, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 132 |
| 76 | Đinh Thị Kim Doan | | SNV-00395 | Tiếng Việt 5, tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 132 |
| 77 | Đinh Thị Yến | | SGK-00016 | Tiếng Việt 1/ Tập hai - Học vần luyện tập tổng hợp | Nguyễn Minh Thuyêt | 20/01/2026 | 125 |
| 78 | Đinh Thị Yến | | SGK-00215 | Tự nhiên và Xã hội 1 | Bùi Phương Nga | 20/01/2026 | 125 |
| 79 | Đinh Thị Yến | | SNV-00011 | Tiếng Việt 1/ tập hai (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 125 |
| 80 | Đinh Thị Yến | | SNV-00021 | Toán 1 (Sách giáo viên) | Đỗ Tiến Đạt | 17/09/2025 | 250 |
| 81 | Đinh Thị Yến | | SNV-00035 | Đạo đức 1 ( Sách giáo viên) | Lưu Thu Thủy | 17/09/2025 | 250 |
| 82 | Đinh Thị Yến | | SNV-00078 | Tự nhiên và Xã hội 1 ( Sách giáo viên) | Bùi Phương Nga | 17/09/2025 | 250 |
| 83 | Đinh Thị Yến | | STK1-00039 | Tuyển tập các bài Toán hay và khó lớp 1 | Trần Huỳnh Thống | 24/04/2026 | 31 |
| 84 | Đinh Thị Yến | | STK1-00060 | Bài tập trắc nghiệm và tự luận Tiếng Việt 1/ Tập 2 | Đặng Thị Lanh | 24/04/2026 | 31 |
| 85 | Đinh Thị Yến | | SKNS-00692 | Cô bé đá bóng và cậu bé múa ba lê | Kim Hyeon-Jeong | 24/04/2026 | 31 |
| 86 | Đinh Thu Hà | 5 C | STN-00494 | Hai chú dê qua cầu | [ ] | 24/10/2025 | 213 |
| 87 | Đinh Thu Hà | 5 C | STN-02745 | Doraemon 32 | Shintaro MUGIWARA | 24/10/2025 | 213 |
| 88 | Đinh Thu Hà | 5 C | STN-03799 | EDISON | Neung In Publishing Company | 13/01/2026 | 132 |
| 89 | Đỗ Thị Thúy Bình | | SGK-00690 | Tiếng Việt 4, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/01/2026 | 130 |
| 90 | Đỗ Thị Thúy Bình | | SGK-00707 | Toán 4, tập 2 | Đỗ Tiến Đạt | 15/01/2026 | 130 |
| 91 | Đỗ Thị Thúy Bình | | SGK-00857 | Vở bài tập Toán 4, tập 2 | Đỗ Đức Thái | 15/01/2026 | 130 |
| 92 | Đỗ Thị Thúy Bình | | SGK-00835 | Vở bài tập Tiếng Việt 4, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/01/2026 | 130 |
| 93 | Đỗ Thị Thúy Bình | | SNV-00255 | Tiếng Việt 4, tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 15/01/2026 | 130 |
| 94 | Đỗ Thị Thúy Bình | | SGK-00725 | Khoa học 4 | Bùi Phương Nga | 12/09/2025 | 255 |
| 95 | Đỗ Thị Thúy Bình | | SGK-00735 | Lịch sử và Địa lí 4 | Nguyễn Văn Dũng, Nguyễn Tuyết Nga | 12/09/2025 | 255 |
| 96 | Đỗ Thị Thúy Bình | | SGK-00715 | Đạo đức 4 | Đỗ Tất Thiên | 12/09/2025 | 255 |
| 97 | Đỗ Thị Thúy Bình | | SGK-00754 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 12/09/2025 | 255 |
| 98 | Đỗ Thị Thúy Bình | | SGK-00796 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 12/09/2025 | 255 |
| 99 | Đỗ Thị Thúy Bình | | SNV-00272 | Toán 4 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 12/09/2025 | 255 |
| 100 | Đỗ Thị Thúy Bình | | SNV-00359 | Hoạt động trải nghiệm 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 12/09/2025 | 255 |
| 101 | Đỗ Thị Thúy Bình | | SNV-00319 | Công nghệ 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Tất Thắng | 12/09/2025 | 255 |
| 102 | Đỗ Thị Thúy Bình | | SNV-00299 | Lịch sử và Địa lí 4 - Sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 12/09/2025 | 255 |
| 103 | Đỗ Thị Thúy Bình | | SNV-00280 | Đạo đức 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/09/2025 | 255 |
| 104 | Đỗ Thị Thúy Bình | | SNV-00289 | Khoa học 4 - Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 12/09/2025 | 255 |
| 105 | Đỗ Thị Thúy Bình | | STK4-00124 | Em làm bài tập Tiếng Việt lớp 4/ Tập 2 | Hoàng Hòa Bình | 07/05/2026 | 18 |
| 106 | Đỗ Thị Thúy Bình | | STK4-00069 | Hướng dẫn tự làm bài tập Tiếng Việt 4/ Tập 2 | Lê Hữu Tỉnh | 07/05/2026 | 18 |
| 107 | Đỗ Thị Thúy Bình | | STK4-00296 | Ôn luyện và kiểm tra Toán lớp 4/ Tập 2 | Vũ Dương Thụy | 07/05/2026 | 18 |
| 108 | Dương Duy Mạnh | 1 E | STN-02363 | Ghi nhớ bằng tranh: Cách cư xử với bạn bè | Aikawa Atsushi | 10/03/2026 | 76 |
| 109 | Dương Tuấn Bảo | 4 E | STN-02899 | Tích Chu - Tich Chu | Nguyễn Chí Phúc | 15/10/2025 | 222 |
| 110 | Dương Tuấn Bảo | 4 E | STN-00374 | Có công mài sắt có ngày nên kim | [ ] | 03/03/2026 | 83 |
| 111 | Dương Tuấn Bảo | 4 E | STN-02421 | Chuyện kì thú về vòng đời động vật | Ruth Owen | 03/03/2026 | 83 |
| 112 | Dương Tuấn Bảo | 4 E | STN-01541 | 10 vạn câu hỏi vì sao - Động vật | Đức Anh | 03/03/2026 | 83 |
| 113 | Hoàng Thu Huyền | 2 E | STN-01371 | Câu chuyện bốn mùa | Nguyễn Như Quỳnh | 27/02/2026 | 87 |
| 114 | Hoàng Thu Huyền | 2 E | STN-02088 | Tình cảm gia đình | Lê Phương Nga | 23/01/2026 | 122 |
| 115 | Hoàng Thu Huyền | 2 E | STN-01162 | Thần đồng đất Việt/ Tập 23: Trái tim "Sửu ẹo" | [ ] | 23/01/2026 | 122 |
| 116 | Lê Đăng Đoàn | | STKC-00912 | Stop overthinking - Sống tự do không lo âu | Chase Hill | 10/04/2026 | 45 |
| 117 | Lê Đăng Đoàn | | STKC-00784 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông - Dành cho học sinh lớp 4 | Trịnh Hoài Thu | 10/04/2026 | 45 |
| 118 | Lê Đăng Đoàn | | STKC-00358 | Giáo dục kỹ năng An toàn giao thông đường bộ cho học sinh | [] | 10/04/2026 | 45 |
| 119 | Lê Hương Giang | 4 D | STN-03075 | Người đẹp và quái vật | Nguyễn Như Quỳnh | 19/01/2026 | 126 |
| 120 | Lê Hương Giang | 4 D | STN-00712 | Học rùng mình | Minh Huyền | 19/01/2026 | 126 |
| 121 | Lê Hương Giang | 4 D | STN-02530 | Châu chấu và Kiến: The Grasshopper and the Ants | Nguyễn Như Quỳnh | 13/10/2025 | 224 |
| 122 | Lê Hương Giang | 4 D | STN-01331 | Barbie: Tuyển tập các nàng công chúa | [] | 13/10/2025 | 224 |
| 123 | Lê Hương Giang | 4 D | STN-01741 | Doraemon/ Tập 6 | FUJIKO-F.FUJIO | 13/10/2025 | 224 |
| 124 | Lê Nhật Anh | 5 G | STN-02595 | Trò chơi thú vị từ đôi tay | WangChao | 16/01/2026 | 129 |
| 125 | Lê Nhật Anh | 5 G | STN-02849 | Alibaba và 40 tên cướp - Ali Baba and the Forty Thieves | Nguyễn Như Quỳnh | 16/01/2026 | 129 |
| 126 | Lê Nhật Anh | 5 G | STN-01631 | Thám tử lừng danh Conan tập 86 | GOSHO AOYAMA | 30/01/2026 | 115 |
| 127 | Lê Thị Trang | | STKC-00569 | Mario Puzo | Mario Puzo | 04/05/2026 | 21 |
| 128 | Lê Thị Trang | | STKC-00898 | Hạt bụi đời | Mai Bửu Minh | 04/05/2026 | 21 |
| 129 | Lê Thị Trang | | STKC-00847 | Ngụ ngôn Ê-dốp bằng thơ | Thái Bá Tân | 04/05/2026 | 21 |
| 130 | Lê Thúy Nga | | STK2-00133 | Ôn luyện và Kiểm tra Tiếng Việt lớp 2/ Tập 2 | Nguyễn Thị Ly Kha | 22/04/2026 | 33 |
| 131 | Lê Thúy Nga | | STK2-00117 | 500 Bài toán trắc nghiệm tiểu học 2 | Phạm Đình Thực | 22/04/2026 | 33 |
| 132 | Lê Thúy Nga | | STK2-00125 | 36 đề ôn luyện Toán 2/ Tập 2 | Vũ Dương Thụy | 22/04/2026 | 33 |
| 133 | Lê Thúy Nga | | STKC-00619 | Việc học không hề đáng sợ | Nguyễn Tiến Thăng | 22/04/2026 | 33 |
| 134 | Lê Thúy Nga | | SKNS-00596 | Làm gì khi bão tới | Kunizaki Nobue | 22/04/2026 | 33 |
| 135 | Lê Thúy Nga | | SGK-00302 | Toán 2/ Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 21/01/2026 | 124 |
| 136 | Lê Thúy Nga | | SGK-00283 | Tiếng Việt 2/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 124 |
| 137 | Lê Thúy Nga | | SGK-00406 | Luyện viết 2/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 124 |
| 138 | Lê Thúy Nga | | SNV-00098 | Toán 2 - Sách giáo viên | Đỗ Tiến Đạt | 21/01/2026 | 124 |
| 139 | Lê Thúy Nga | | SNV-00120 | Tự nhiên và Xã hội 2 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 21/01/2026 | 124 |
| 140 | Lê Thúy Nga | | SNV-00108 | Đạo đức 2 - Sách giáo viên | Ngô Vũ Thu Hằng | 21/01/2026 | 124 |
| 141 | Lương Thị Viên | | SGK-00018 | Tiếng Việt 1/ Tập hai - Học vần luyện tập tổng hợp | Nguyễn Minh Thuyêt | 22/01/2026 | 123 |
| 142 | Lương Thị Viên | | SGK-00022 | Toán 1 | Đỗ Tiến Đạt | 22/01/2026 | 123 |
| 143 | Lương Thị Viên | | SGK-00039 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 22/01/2026 | 123 |
| 144 | Lương Thị Viên | | SGK-00213 | Tự nhiên và Xã hội 1 | Bùi Phương Nga | 22/01/2026 | 123 |
| 145 | Lương Thị Viên | | SNV-00015 | Tiếng Việt 1/ tập hai (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 123 |
| 146 | Lương Thị Viên | | SGK-00214 | Tự nhiên và Xã hội 1 | Bùi Phương Nga | 17/09/2025 | 250 |
| 147 | Lương Thị Viên | | SNV-00022 | Toán 1 (Sách giáo viên) | Đỗ Tiến Đạt | 17/09/2025 | 250 |
| 148 | Lương Thị Viên | | SNV-00036 | Đạo đức 1 ( Sách giáo viên) | Lưu Thu Thủy | 17/09/2025 | 250 |
| 149 | Lương Thị Viên | | SNV-00077 | Tự nhiên và Xã hội 1 ( Sách giáo viên) | Bùi Phương Nga | 17/09/2025 | 250 |
| 150 | Lương Thị Viên | | STK1-00028 | Giúp em giỏi Toán 1 | Phạm Đình Thực | 24/04/2026 | 31 |
| 151 | Lương Thị Viên | | STK1-00037 | Toán nâng cao lớp 1 | Nguyễn Danh Ninh | 24/04/2026 | 31 |
| 152 | Lương Thị Viên | | STK1-00088 | Mẹ dạy con học Tiếng Việt 1/ Tập 2 | Lê Phương Liên | 24/04/2026 | 31 |
| 153 | Mạc Thị Sóng | | SNV-00215 | Công nghệ 3 - Sách giáo viên | Hoàng Đình Long | 10/09/2025 | 257 |
| 154 | Mạc Thị Sóng | | SNV-00187 | Đạo đức 3 - Sách giáo viên | Đỗ Tất Thiên | 10/09/2025 | 257 |
| 155 | Mạc Thị Sóng | | SNV-00183 | Toán 3 - Sách giáo viên | Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 257 |
| 156 | Mạc Thị Sóng | | SNV-00203 | Tự nhiên và Xã hội 3 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 257 |
| 157 | Mạc Thị Sóng | | SNV-00244 | Hoạt động trải nghiệm 3 - Sách giáo viên | Phạm Quang Tiệp | 10/09/2025 | 257 |
| 158 | Mạc Thị Sóng | | SGK-00449 | Toán 3 - Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 19/01/2026 | 126 |
| 159 | Mạc Thị Sóng | | SGK-00434 | Tiếng Việt 3/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 126 |
| 160 | Mạc Thị Sóng | | SNV-00170 | Tiếng Việt 3 - Sách giáo viên / Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 126 |
| 161 | Nghiêm Thị La | | SGK-00301 | Toán 2/ Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 21/01/2026 | 124 |
| 162 | Nghiêm Thị La | | SGK-00285 | Tiếng Việt 2/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 124 |
| 163 | Nghiêm Thị La | | SNV-00092 | Tiếng Việt 2/ Tập hai ( Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 124 |
| 164 | Nghiêm Thị La | | SNV-00091 | Tiếng Việt 2/ Tập hai ( Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 252 |
| 165 | Nghiêm Thị La | | SNV-00103 | Toán 2 - Sách giáo viên | Đỗ Tiến Đạt | 15/09/2025 | 252 |
| 166 | Nghiêm Thị La | | SNV-00115 | Tự nhiên và Xã hội 2 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 252 |
| 167 | Nghiêm Thị La | | SNV-00112 | Đạo đức 2 - Sách giáo viên | Ngô Vũ Thu Hằng | 15/09/2025 | 252 |
| 168 | Nghiêm Thị La | | SGK-00300 | Toán 2/ Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 15/09/2025 | 252 |
| 169 | Nghiêm Thị La | | SGK-00306 | Đạo đức 2 | Ngô Vũ Thu Hằng | 15/09/2025 | 252 |
| 170 | Nghiêm Thị La | | SGK-00315 | Tự nhiên và Xã hội 2 | Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 252 |
| 171 | Nghiêm Thị La | | SGK-00284 | Tiếng Việt 2/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 252 |
| 172 | Nghiêm Thị La | | STK2-00138 | Bài tập nâng cao Tiếng Việt 2 | Vũ Khắc Tuân | 22/04/2026 | 33 |
| 173 | Nghiêm Thị La | | STK2-00049 | Trò chơi học tập Tiếng Việt 2 | Trần Mạnh Hưởng | 22/04/2026 | 33 |
| 174 | Nghiêm Thị La | | STK2-00099 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 2 | Tô Hoài Phong | 22/04/2026 | 33 |
| 175 | Nghiêm Thị La | | SDD-00214 | Lê Lai - Liều mình cứu chúa | Lê Minh Hải | 22/04/2026 | 33 |
| 176 | Ngô Thị Giang | | STK4-00089 | Mở rộng-nâng cao Tiếng Việt Tiểu học 4 | Tạ Đức Hiền | 06/04/2026 | 49 |
| 177 | Ngô Thị Giang | | STK4-00079 | Tiếng Việt nâng cao 4 | Lê Phương Nga | 06/04/2026 | 49 |
| 178 | Ngô Thị Giang | | STK4-00134 | 500 Bài toán chọn lọc 4 | Nguyễn Tài Đức | 06/04/2026 | 49 |
| 179 | Ngô Thị Giang | | STKC-00098 | Lịch sử Đảng bộ và Nhân dân xã Nam Đồng | [] | 06/04/2026 | 49 |
| 180 | Ngô Thị Giang | | STKC-00598 | Tiếng chim hót trong bụi mận gai | Colleen McCullough | 06/04/2026 | 49 |
| 181 | Ngô Thị Giang | | SNV-00360 | Hoạt động trải nghiệm 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 15/09/2025 | 252 |
| 182 | Ngô Thị Giang | | SNV-00320 | Công nghệ 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Tất Thắng | 15/09/2025 | 252 |
| 183 | Ngô Thị Giang | | SNV-00279 | Đạo đức 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 15/09/2025 | 252 |
| 184 | Ngô Thị Giang | | SNV-00290 | Khoa học 4 - Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 15/09/2025 | 252 |
| 185 | Ngô Thị Giang | | SNV-00300 | Lịch sử và Địa lí 4 - Sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 15/09/2025 | 252 |
| 186 | Ngô Thị Giang | | SNV-00270 | Toán 4 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 252 |
| 187 | Ngô Thị Giang | | SGK-00718 | Đạo đức 4 | Đỗ Tất Thiên | 15/09/2025 | 252 |
| 188 | Ngô Thị Giang | | SGK-00728 | Khoa học 4 | Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 252 |
| 189 | Ngô Thị Giang | | SGK-00757 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 15/09/2025 | 252 |
| 190 | Ngô Thị Giang | | SGK-00727 | Khoa học 4 | Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 252 |
| 191 | Ngô Thị Giang | | SGK-00736 | Lịch sử và Địa lí 4 | Nguyễn Văn Dũng, Nguyễn Tuyết Nga | 15/09/2025 | 252 |
| 192 | Ngô Thị Giang | | SGK-00797 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 15/09/2025 | 252 |
| 193 | Ngô Thị Giang | | SGK-00834 | Vở bài tập Tiếng Việt 4, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 126 |
| 194 | Ngô Thị Giang | | SGK-00687 | Tiếng Việt 4, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 126 |
| 195 | Ngô Thị Giang | | SGK-00705 | Toán 4, tập 2 | Đỗ Tiến Đạt | 19/01/2026 | 126 |
| 196 | Ngô Thị Giang | | SGK-00854 | Vở bài tập Toán 4, tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 126 |
| 197 | Ngô Thị Giang | | SNV-00260 | Tiếng Việt 4, tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 126 |
| 198 | Ngô Thị Kim Thu | | SGK-00457 | Toán 3 - Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 14/01/2026 | 131 |
| 199 | Ngô Thị Kim Thu | | SGK-00431 | Tiếng Việt 3/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 131 |
| 200 | Ngô Thị Kim Thu | | SNV-00171 | Tiếng Việt 3 - Sách giáo viên / Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 131 |
| 201 | Ngô Thị Kim Thu | | SGK-00475 | Tự nhiên và Xã hội 3 | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 259 |
| 202 | Ngô Thị Kim Thu | | SGK-00466 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/09/2025 | 259 |
| 203 | Ngô Thị Kim Thu | | SGK-00491 | Công nghệ 3 | Hoàng Đình Long | 08/09/2025 | 259 |
| 204 | Ngô Thị Kim Thu | | SGK-00532 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Phạm Quang Tiệp | 08/09/2025 | 259 |
| 205 | Ngô Thị Kim Thu | | STK3-00219 | Ôn luyện và kiểm tra Tiếng Việt lớp 3/ Tập 2 | Nguyễn Thị Ly Kha | 06/05/2026 | 19 |
| 206 | Ngô Thị Kim Thu | | STK3-00117 | Toán nâng cao lớp 3 | Vũ Dương Thụy | 06/05/2026 | 19 |
| 207 | Ngô Thị Kim Thu | | STK3-00098 | Câu hỏi ôn tập và kiểm tra Toán 3 | Nguyễn Danh Ninh | 06/05/2026 | 19 |
| 208 | Ngô Thị Kim Thu | | STK3-00291 | 100 bài làm văn hay lớp 3 | Lê Xuân Soan | 06/05/2026 | 19 |
| 209 | Ngô Thị Kim Thu | | STK3-00228 | Ôn tập - Kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 3 - Học kì II | Lê Phương Nga | 06/05/2026 | 19 |
| 210 | Nguyễn Đông Hải | | STKC-00669 | Đo lường quái vật: Chu vi, Diện tích và Thể tích | David A.Adler | 03/04/2026 | 52 |
| 211 | Nguyễn Đông Hải | | STKC-00907 | Tôi là BêTô | Nguyễn Nhật Ánh | 03/04/2026 | 52 |
| 212 | Nguyễn Đông Hải | | STKC-00891 | Lập trình vẽ hình với Scratch | Hồ Thị Hiền | 03/04/2026 | 52 |
| 213 | Nguyễn Hải Bình | | STK3-00029 | Trò chơi học tập Tiếng Việt 3 | Trần Mạnh Hưởng | 05/05/2026 | 20 |
| 214 | Nguyễn Hải Bình | | STK3-00183 | Tự luyện Violympic Toán 3/ Tập 2 | Phạm Ngọc Định | 05/05/2026 | 20 |
| 215 | Nguyễn Hải Bình | | STK3-00099 | Tuyển chọn các bài Toán đố nâng cao tiểu học 3 | Huỳnh Quốc Hùng | 05/05/2026 | 20 |
| 216 | Nguyễn Hải Bình | | STKC-00691 | Louis Braille - Cậu bé phát minh ra sách dành cho người mù | Davidson, Margaret | 05/05/2026 | 20 |
| 217 | Nguyễn Hải Bình | | STK3-00134 | 500 bài toán trắc nghiệm tiểu học 3 | Phạm Đình Thực | 05/05/2026 | 20 |
| 218 | Nguyễn Hải Bình | | SNV-00182 | Toán 3 - Sách giáo viên | Đỗ Tiến Đạt | 24/09/2025 | 243 |
| 219 | Nguyễn Hải Bình | | SNV-00188 | Đạo đức 3 - Sách giáo viên | Đỗ Tất Thiên | 24/09/2025 | 243 |
| 220 | Nguyễn Hải Bình | | SNV-00198 | Tự nhiên và Xã hội 3 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 24/09/2025 | 243 |
| 221 | Nguyễn Hải Bình | | SNV-00240 | Hoạt động trải nghiệm 3 - Sách giáo viên | Phạm Quang Tiệp | 24/09/2025 | 243 |
| 222 | Nguyễn Hải Bình | | SGK-00459 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 24/09/2025 | 243 |
| 223 | Nguyễn Hải Bình | | SGK-00489 | Công nghệ 3 | Hoàng Đình Long | 24/09/2025 | 243 |
| 224 | Nguyễn Hải Bình | | SGK-00454 | Toán 3 - Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 16/01/2026 | 129 |
| 225 | Nguyễn Hải Bình | | SGK-00433 | Tiếng Việt 3/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 16/01/2026 | 129 |
| 226 | Nguyễn Hải Bình | | SNV-00175 | Tiếng Việt 3 - Sách giáo viên / Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 16/01/2026 | 129 |
| 227 | Nguyễn Hoài Anh | 5 B | STN-03065 | Sơn Tinh Thủy Tinh - The Legend Of Son Tinh And Thuy Tinh | Nguyễn Như Quỳnh | 06/10/2025 | 231 |
| 228 | Nguyễn Hoàng Luân | 4 A | STN-02359 | Lời xin lỗi | Hiếu Minh | 15/01/2026 | 130 |
| 229 | Nguyễn Khánh Vy | 4 C | STN-03541 | Doraemon: Chú mèo máy đến từ tương lai/ Tập 13 | FUJIKO F FUJIO | 09/10/2025 | 228 |
| 230 | Nguyễn Khánh Vy | 4 C | STN-03539 | Doraemon: Chú mèo máy đến từ tương lai/ Tập 1 | FUJIKO F FUJIO | 09/10/2025 | 228 |
| 231 | Nguyễn Thảo Nguyên | 5 E | STN-01419 | Nhật ký đến trường của cô nhóc siêu quậy/ Là người vẽ đẹp thứ nhì trong lớp | Đơn Anh Kỳ | 03/04/2026 | 52 |
| 232 | Nguyễn Thị An | | STK5-00088 | Tiếng Việt nâng cao 5 | Lê Phương Nga | 04/05/2026 | 21 |
| 233 | Nguyễn Thị An | | STK5-00175 | Các bài Toán Phân số và Tỉ số | Phạm Đình Thực | 04/05/2026 | 21 |
| 234 | Nguyễn Thị An | | STK5-00179 | Tự luyện câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Toán 5 | Nguyễn Đức Hòa | 04/05/2026 | 21 |
| 235 | Nguyễn Thị An | | SDD-00266 | Kể chuyện các vị Vua hiền | Nguyễn Việt Hà | 04/05/2026 | 21 |
| 236 | Nguyễn Thị An | | STKC-00679 | Tam giác ngộ nghĩnh | David A.Adler | 04/05/2026 | 21 |
| 237 | Nguyễn Thị An | | SGK-01024 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 08/09/2025 | 259 |
| 238 | Nguyễn Thị An | | SGK-00996 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 08/09/2025 | 259 |
| 239 | Nguyễn Thị An | | SGK-00974 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 08/09/2025 | 259 |
| 240 | Nguyễn Thị An | | SGK-00959 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 259 |
| 241 | Nguyễn Thị Điệp | | SGK-01046 | Tiếng Anh 5, tập 2 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 130 |
| 242 | Nguyễn Thị Điệp | | SGK-01105 | Tiếng Anh 5, sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 130 |
| 243 | Nguyễn Thị Điệp | | STKC-00521 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông - Dành cho học sinh lớp 5 | Trịnh Hoài Thu | 19/03/2026 | 67 |
| 244 | Nguyễn Thị Điệp | | STKC-00299 | Sổ tay tuyên truyền những ngày kỷ niệm của đất nước và của tỉnh | [] | 19/03/2026 | 67 |
| 245 | Nguyễn Thị Điệp | | STKC-00676 | Hình tròn đáng yêu | David A.Adler | 19/03/2026 | 67 |
| 246 | Nguyễn Thị Điệp | | SKNS-00656 | 50 điều cần thiết cho học sinh tiểu học Tập 1 | Nguyên Anh | 19/03/2026 | 67 |
| 247 | Nguyễn Thị Đoan | | SNV-00239 | Hoạt động trải nghiệm 3 - Sách giáo viên | Phạm Quang Tiệp | 17/09/2025 | 250 |
| 248 | Nguyễn Thị Đoan | | SNV-00354 | Mĩ thuật 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Nhung | 17/09/2025 | 250 |
| 249 | Nguyễn Thị Đoan | | SGK-00791 | Mĩ thuật 4 | Nguyễn Thị Nhung | 17/09/2025 | 250 |
| 250 | Nguyễn Thị Đoan | | SGK-00518 | Mĩ thuật 3 | Nguyễn Tuấn Cường | 17/09/2025 | 250 |
| 251 | Nguyễn Thị Đoan | | SGK-00155 | Vở bài tập Mĩ thuật 1 | Nguyễn Tuấn Cường | 17/09/2025 | 250 |
| 252 | Nguyễn Thị Đoan | | STKC-00634 | Hạt giống tâm hồn - Cho lòng dũng cảm và tình yêu cuộc sống 1 | (Nhiều tác giả) | 21/04/2026 | 34 |
| 253 | Nguyễn Thị Đoan | | STKC-00599 | Học cách làm người | Chu Nam Chiếu | 21/04/2026 | 34 |
| 254 | Nguyễn Thị Đoan | | STKC-00688 | Quê nội | Võ Quảng | 21/04/2026 | 34 |
| 255 | Nguyễn Thị Đoan | | SDD-00368 | Những câu chuyện về Tình bạn | (Nhiều tác giả) | 21/04/2026 | 34 |
| 256 | Nguyễn Thị Hiển | | STKC-00658 | Kết bạn với loài vật | Nguyễn Thị Xuân Yến | 22/04/2026 | 33 |
| 257 | Nguyễn Thị Hiển | | STKC-00897 | Sherlock Holmes toàn tập * * | Conan Doyle | 22/04/2026 | 33 |
| 258 | Nguyễn Thị Hoa | | STKC-00879 | Phương pháp dạy con không đòn roi | Daniel J.Siegel | 22/04/2026 | 33 |
| 259 | Nguyễn Thị Hoa | | STKC-00666 | Phân số không còn rắc rối | David A.Adler | 22/04/2026 | 33 |
| 260 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK-00892 | Tiếng Anh 3, tập 2 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 21/01/2026 | 124 |
| 261 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK-00905 | Tiếng Anh 3 - Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 21/01/2026 | 124 |
| 262 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK-00815 | Tiếng Anh 4, tập 2 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 21/01/2026 | 124 |
| 263 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK-00868 | Tiếng Anh 4 - Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 21/01/2026 | 124 |
| 264 | Nguyễn Thị Hoài | | SGK-00940 | Toán 5, tập 2 | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 132 |
| 265 | Nguyễn Thị Hoài | | SGK-00927 | Tiếng Việt 5, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 132 |
| 266 | Nguyễn Thị Hoài | | SNV-00396 | Tiếng Việt 5, tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 132 |
| 267 | Nguyễn Thị Hoài | | SGK-00957 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/09/2025 | 259 |
| 268 | Nguyễn Thị Hoài | | SGK-00977 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 08/09/2025 | 259 |
| 269 | Nguyễn Thị Hoài | | SGK-00960 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 259 |
| 270 | Nguyễn Thị Hoài | | SNV-00426 | Khoa học 5 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 259 |
| 271 | Nguyễn Thị Hoài | | SNV-00406 | Toán 5 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 259 |
| 272 | Nguyễn Thị Hoài | | SNV-00416 | Đạo đức 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/09/2025 | 259 |
| 273 | Nguyễn Thị Hoài | | SNV-00456 | Công nghệ 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Trọng Khanh | 08/09/2025 | 259 |
| 274 | Nguyễn Thị Hoài | | SNV-00476 | Hoạt động trải nghiệm 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 08/09/2025 | 259 |
| 275 | Nguyễn Thị Hoài | | SNV-00437 | Lịch sử và Địa lí 5 - Sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình | 08/09/2025 | 259 |
| 276 | Nguyễn Thị Hoài | | STK5-00176 | Bồi dưỡng Toán Tiểu học 5 | Lê Hải Châu | 08/05/2026 | 17 |
| 277 | Nguyễn Thị Hoài | | STK5-00140 | 35 đề ôn luyện Tiếng Việt 5 | Lê phương Nga | 08/05/2026 | 17 |
| 278 | Nguyễn Thị Hoài | | STK5-00122 | Bồi dưỡng và nâng cao Tiếng Việt Tiểu học/ Tập 5 | Huỳnh Tấn Phương | 08/05/2026 | 17 |
| 279 | Nguyễn Thị Hoài | | STK5-00254 | Ôn tập - Kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 5 - Học kì II | Trần Diên Hiển | 08/05/2026 | 17 |
| 280 | Nguyễn Thị Hoài | | STK5-00100 | Luyện Từ và Câu 5 | Đặng Mạnh Thường | 08/05/2026 | 17 |
| 281 | Nguyễn Thị Huyền | | STK2-00162 | Giúp em giỏi Tập Làm Văn 2 | Võ Thị Minh Trang | 21/04/2026 | 34 |
| 282 | Nguyễn Thị Huyền | | STK2-00110 | Các dạng Toán cơ bản ở Tiểu học lớp 2 | Vũ Dương Thụy | 21/04/2026 | 34 |
| 283 | Nguyễn Thị Huyền | | STK2-00059 | Trò chơi Thực hành Tiếng Việt lớp 2/ Tập 2 | Vũ Khắc Tuân | 21/04/2026 | 34 |
| 284 | Nguyễn Thị Huyền | | SKNS-00469 | Một ngày trong Vương Quốc | [ ] | 21/04/2026 | 34 |
| 285 | Nguyễn Thị Huyền | | SKNS-00097 | Giáo dục chăm sóc sức khỏe dành cho học sinh lớp 2 | [ ] | 21/04/2026 | 34 |
| 286 | Nguyễn Thị Huyền | | SGK-00435 | Tiếng Việt 3/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 23/01/2026 | 122 |
| 287 | Nguyễn Thị Huyền | | SGK-00572 | Vở bài tập Toán 3/ Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 23/01/2026 | 122 |
| 288 | Nguyễn Thị Huyền | | SGK-00551 | Vở bài tập Tiếng Việt 3/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 23/01/2026 | 122 |
| 289 | Nguyễn Thị Huyền | | SGK-00662 | Luyện viết 3 - Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 23/01/2026 | 122 |
| 290 | Nguyễn Thị Huyền | | SGK-00452 | Toán 3 - Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 23/01/2026 | 122 |
| 291 | Nguyễn Thị Huyền | | SGK-00467 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 23/01/2026 | 122 |
| 292 | Nguyễn Thị Huyền | | SGK-00469 | Tự nhiên và Xã hội 3 | Bùi Phương Nga | 23/01/2026 | 122 |
| 293 | Nguyễn Thị Huyền | | SGK-00530 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Phạm Quang Tiệp | 23/01/2026 | 122 |
| 294 | Nguyễn Thị Minh Thủy | | STK2-00105 | Vở luyện tập toán | Phạm Đình Thực | 01/04/2026 | 54 |
| 295 | Nguyễn Thị Minh Thủy | | STK2-00191 | Ôn tập - Kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 2 - Học kì II | Lê Phương Nga | 01/04/2026 | 54 |
| 296 | Nguyễn Thị Minh Thủy | | STK3-00079 | 75 Bài tập nâng cao Tiếng Việt 3 | Tạ Đức Hiền | 01/04/2026 | 54 |
| 297 | Nguyễn Thị Minh Thủy | | STKC-00699 | Con chim xanh | Maeterlinck, Maurice | 01/04/2026 | 54 |
| 298 | Nguyễn Thị Minh Thủy | | STKC-00859 | 555 câu đố vui dành cho tuổi họ trò tập 2 | Nguyễn Ngọc Ký | 01/04/2026 | 54 |
| 299 | Nguyễn Thị Nguyệt | | SNV-00009 | Tiếng Việt 1/ tập hai (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 125 |
| 300 | Nguyễn Thị Nguyệt | | SNV-00060 | Hoạt động trải nghiệm 1 ( Sách giáo viên) | Nguyễn Dục Quang | 20/01/2026 | 125 |
| 301 | Nguyễn Thị Nguyệt | | SGK-00212 | Tự nhiên và Xã hội 1 | Bùi Phương Nga | 20/01/2026 | 125 |
| 302 | Nguyễn Thị Nguyệt | | SGK-00205 | Toán 1 | Đỗ Tiến Đạt | 20/01/2026 | 125 |
| 303 | Nguyễn Thị Nguyệt | | SNV-00023 | Toán 1 (Sách giáo viên) | Đỗ Tiến Đạt | 20/01/2026 | 125 |
| 304 | Nguyễn Thị Nguyệt | | STK1-00059 | Bài tập trắc nghiệm và tự luận Tiếng Việt 1/ Tập 2 | Đặng Thị Lanh | 24/04/2026 | 31 |
| 305 | Nguyễn Thị Nguyệt | | STK1-00077 | Vở luyện tập Toán 1/ Tập 2 | Đào Nãi | 24/04/2026 | 31 |
| 306 | Nguyễn Thị Nguyệt | | STKC-00525 | Văn hóa giao thông và ý thức tham gia giao thông | Trần Sơn | 24/04/2026 | 31 |
| 307 | Nguyễn Thị Nguyệt | | STKC-00656 | Kết bạn với loài vật | Nguyễn Thị Xuân Yến | 24/04/2026 | 31 |
| 308 | Nguyễn Thị Nguyệt | | SKNS-00468 | Khám phá cơ thể | [ ] | 10/04/2026 | 45 |
| 309 | Nguyễn Thị Quý | | STK4-00244 | Bồi dưỡng Tiếng Anh lớp 4/ Tập 2 | Phan Hà | 19/03/2026 | 67 |
| 310 | Nguyễn Thị Quý | | STK4-00275 | Ôn tập - Kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Anh lớp 4 - Học kì II | Trần Nguyễn Phương Thùy | 19/03/2026 | 67 |
| 311 | Nguyễn Thị Quý | | STKC-00811 | Làm một người biết ơn | Nguyễn Tiến Thăng | 19/03/2026 | 67 |
| 312 | Nguyễn Thị Quý | | SGK-00814 | Tiếng Anh 4, tập 2 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 130 |
| 313 | Nguyễn Thị Quý | | SGK-00873 | Tiếng Anh 4 - Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 130 |
| 314 | Nguyễn Thị Quý | | SGK-00889 | Tiếng Anh 3, tập 2 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 130 |
| 315 | Nguyễn Thị Trang | | SGK-00945 | Toán 5, tập 2 | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 132 |
| 316 | Nguyễn Thị Trang | | SGK-00926 | Tiếng Việt 5, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 132 |
| 317 | Nguyễn Thị Trang | | SNV-00435 | Lịch sử và Địa lí 5 - Sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình | 23/09/2025 | 244 |
| 318 | Nguyễn Thị Trang | | SNV-00407 | Toán 5 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 23/09/2025 | 244 |
| 319 | Nguyễn Thị Trang | | SNV-00427 | Khoa học 5 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 23/09/2025 | 244 |
| 320 | Nguyễn Thị Trang | | SNV-00417 | Đạo đức 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 23/09/2025 | 244 |
| 321 | Nguyễn Thị Trang | | STK5-00034 | Những bài làm văn mẫu 5/ Tập 2 | Trần Thị Thìn | 08/05/2026 | 17 |
| 322 | Nguyễn Thị Trang | | STK5-00079 | Rèn kĩ năng Cảm thụ Thơ Văn cho học sinh lớp 5 | Nguyễn Trí | 08/05/2026 | 17 |
| 323 | Nguyễn Thị Trang | | STK5-00211 | Ôn tập và nâng cao Toán tiểu học 5 | Ngô Long Hậu | 08/05/2026 | 17 |
| 324 | Nguyễn Thị Trang | | STK5-00158 | Toán cơ bản và nâng cao lớp 5/ Tập 2 | Nguyễn Đình Khuê | 08/05/2026 | 17 |
| 325 | Nguyễn Thị Trang | | STK5-00238 | Em làm bài tập Toán lớp 5/ Tập 2 | Vũ Dương Thụy | 08/05/2026 | 17 |
| 326 | Nguyễn Thị Út | | STKC-00899 | Người mặt lạ đen ở nước Al-jabr | VLADIMIR LEVSHIN | 09/04/2026 | 46 |
| 327 | Nguyễn Thị Út | | STKC-00848 | Thầy cô giáo hạnh phúc sẽ thay đổi thế giới/ Tập 1 - Cẩm nang hạnh phúc | Thích Nhất Hạnh | 09/04/2026 | 46 |
| 328 | Nguyễn Thị Út | | SGK-00984 | Tin học 5 | Hồ Sĩ Đàm | 18/09/2025 | 249 |
| 329 | Nguyễn Thị Út | | SNV-00447 | Tin học 5 - Sách giáo viên | Hồ Sĩ Đàm | 18/09/2025 | 249 |
| 330 | Nguyễn Thị Út | | SGK-00487 | Tin học 3 | Nguyễn Thanh Thủy | 18/09/2025 | 249 |
| 331 | Nguyễn Thị Út | | SNV-00205 | Tin học 3 - Sách giáo viên | Nguyễn Thanh Thủy | 18/09/2025 | 249 |
| 332 | Nguyễn Thị Út | | SGK-00608 | Bài tập Tin học 3 | Nguyễn Thanh Thủy | 18/09/2025 | 249 |
| 333 | Nguyễn Thị Yến | | SGK-01004 | Âm nhạc 5 | Lê Anh Tuấn | 02/10/2025 | 235 |
| 334 | Nguyễn Thị Yến | | SGK-00783 | Âm nhạc 4 | Lê Anh Tuấn | 02/10/2025 | 235 |
| 335 | Nguyễn Thị Yến | | SGK-00517 | Âm nhạc 3 | Lê Anh Tuấn | 02/10/2025 | 235 |
| 336 | Nguyễn Thị Yến | | SGK-00332 | Âm nhạc 2 | Lê Anh Tuấn | 02/10/2025 | 235 |
| 337 | Nguyễn Thị Yến | | SGK-00226 | Âm nhạc 1 | Lê Anh Tuấn | 02/10/2025 | 235 |
| 338 | Nguyễn Thị Yến | | SNV-00467 | Âm nhạc 5 - Sách giáo viên | Lê Anh Tuấn | 02/10/2025 | 235 |
| 339 | Nguyễn Thị Yến | | SGK-00782 | Âm nhạc 4 | Lê Anh Tuấn | 18/09/2025 | 249 |
| 340 | Nguyễn Thị Yến | | SNV-00344 | Âm nhạc 4 - Sách giáo viên | Lê Anh Tuấn | 18/09/2025 | 249 |
| 341 | Nguyễn Thị Yến | | SGK-00516 | Âm nhạc 3 | Lê Anh Tuấn | 18/09/2025 | 249 |
| 342 | Nguyễn Thị Yến | | SNV-00230 | Âm nhạc 3 - Sách giáo viên | Lê Anh Tuấn | 18/09/2025 | 249 |
| 343 | Nguyễn Thị Yến | | SGK-00330 | Âm nhạc 2 | Lê Anh Tuấn | 18/09/2025 | 249 |
| 344 | Nguyễn Thị Yến | | SNV-00136 | Âm nhạc 2 - Sách giáo viên | Lê Anh Tuấn | 18/09/2025 | 249 |
| 345 | Nguyễn Thị Yến | | STKC-00222 | 127 câu đố nâng cao khả năng quan sát | Trí Việt | 18/03/2026 | 68 |
| 346 | Nguyễn Thị Yến | | STKC-00685 | Quê nội | Võ Quảng | 18/03/2026 | 68 |
| 347 | Nguyễn Thị Yến | | STKC-00661 | Kết bạn với loài vật | Nguyễn Thị Xuân Yến | 18/03/2026 | 68 |
| 348 | Nguyễn Văn Tuấn | | STK4-00211 | Bài tập cuối tuần Toán 4/ Tập 2 | Đỗ Trung Hiệu | 01/04/2026 | 54 |
| 349 | Nguyễn Văn Tuấn | | STK4-00195 | Toán nâng cao lớp 4 | Vũ Dương Thụy | 01/04/2026 | 54 |
| 350 | Nguyễn Văn Tuấn | | STK5-00099 | Luyện Từ và Câu 5 | Đặng Mạnh Thường | 01/04/2026 | 54 |
| 351 | Nguyễn Văn Tuấn | | STK5-00114 | Bồi dưỡng Học sinh giỏi Tiếng Việt 5 | Trần Mạnh Hưởng | 01/04/2026 | 54 |
| 352 | Nguyễn Văn Tuấn | | STK5-00195 | Đánh giá kết quả học Toán 5/ Tập 2 | Nguyễn Mạnh Thức | 01/04/2026 | 54 |
| 353 | Nguyễn Việt Phú | 2 D | STN-01767 | Quạ và Công | Lê Chi | 21/01/2026 | 124 |
| 354 | Phạm Thị Thu Hiền | | SGK-00708 | Toán 4, tập 2 | Đỗ Tiến Đạt | 15/01/2026 | 130 |
| 355 | Phạm Thị Thu Hiền | | SGK-00685 | Tiếng Việt 4, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/01/2026 | 130 |
| 356 | Phạm Thị Thu Hiền | | SNV-00259 | Tiếng Việt 4, tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 15/01/2026 | 130 |
| 357 | Phạm Thị Thu Hiền | | SGK-00858 | Vở bài tập Toán 4, tập 2 | Đỗ Đức Thái | 15/01/2026 | 130 |
| 358 | Phạm Thị Thu Hiền | | SGK-00836 | Vở bài tập Tiếng Việt 4, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/01/2026 | 130 |
| 359 | Phạm Thị Thu Hiền | | SGK-00743 | Lịch sử và Địa lí 4 | Nguyễn Văn Dũng, Nguyễn Tuyết Nga | 25/09/2025 | 242 |
| 360 | Phạm Thị Thu Hiền | | SGK-00733 | Khoa học 4 | Bùi Phương Nga | 25/09/2025 | 242 |
| 361 | Phạm Thị Thu Hiền | | SGK-00714 | Đạo đức 4 | Đỗ Tất Thiên | 25/09/2025 | 242 |
| 362 | Phạm Thị Thu Hiền | | SGK-00801 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 25/09/2025 | 242 |
| 363 | Phạm Thị Thu Hiền | | SNV-00283 | Đạo đức 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 25/09/2025 | 242 |
| 364 | Phạm Thị Thu Hiền | | SNV-00323 | Công nghệ 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Tất Thắng | 25/09/2025 | 242 |
| 365 | Phạm Thị Thu Hiền | | SNV-00357 | Hoạt động trải nghiệm 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 25/09/2025 | 242 |
| 366 | Phạm Thị Thu Hiền | | SNV-00293 | Khoa học 4 - Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 25/09/2025 | 242 |
| 367 | Phạm Thị Thu Hiền | | SNV-00303 | Lịch sử và Địa lí 4 - Sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 25/09/2025 | 242 |
| 368 | Phạm Thị Thu Hiền | | STK4-00225 | 36 Đề ôn luyện Toán 4/ Tập 2 | Vũ Dương Thụy | 07/05/2026 | 18 |
| 369 | Phạm Thị Thu Hiền | | STK4-00256 | Ôn tập - Kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 4 - Học kì II | Lê Phương Nga | 07/05/2026 | 18 |
| 370 | Phạm Thị Thu Hiền | | STK4-00239 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 4 | Huỳnh Bảo Châu | 07/05/2026 | 18 |
| 371 | Phạm Thị Thu Hiền | | STK4-00092 | 35 đề ôn luyện Tiếng Việt 4 | Lê Phương Nga | 07/05/2026 | 18 |
| 372 | Phạm Thị Thu Hiền | | STK4-00115 | Những bài Làm văn mẫu 4 | Tạ Đức Hiền | 07/05/2026 | 18 |
| 373 | Phạm Văn Du | | STK4-00095 | Bài tập trắc nghiệm Tiếng Việt 4 | Nguyễn Thị Hạnh | 05/05/2026 | 20 |
| 374 | Phạm Văn Du | | STK4-00023 | Bài tập tự đánh giá môn Khoa học 4 | Nguyễn Trại | 05/05/2026 | 20 |
| 375 | Phạm Văn Du | | STK4-00122 | 155 bài Làm văn tiếng Việt 4 | Tạ Thanh Sơn | 05/05/2026 | 20 |
| 376 | Phạm Văn Du | | STKC-00528 | Tôi phải sống | Dư Phương Liên | 05/05/2026 | 20 |
| 377 | Phạm Văn Du | | SDD-00329 | Vì sao tớ không nên nói dối? | Mai Ngô | 05/05/2026 | 20 |
| 378 | Phạm Văn Du | | SGK-00837 | Vở bài tập Tiếng Việt 4, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/01/2026 | 129 |
| 379 | Phạm Văn Du | | SGK-00686 | Tiếng Việt 4, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/01/2026 | 129 |
| 380 | Phạm Văn Du | | SGK-00709 | Toán 4, tập 2 | Đỗ Tiến Đạt | 16/01/2026 | 129 |
| 381 | Phạm Văn Du | | SNV-00258 | Tiếng Việt 4, tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 16/01/2026 | 129 |
| 382 | Phan Hoàng Liên | 5 A | STN-02742 | Doraemon 8 | Shintaro MUGIWARA | 03/11/2025 | 203 |
| 383 | Phan Hoàng Liên | 5 A | STN-03713 | Thám tử lừng danh Conan - Tập 31 | Gosho AOYAMA | 29/12/2025 | 147 |
| 384 | Tân Thị Thu Nga | | SGK-00448 | Toán 3 - Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 19/01/2026 | 126 |
| 385 | Tân Thị Thu Nga | | SGK-00429 | Tiếng Việt 3/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 126 |
| 386 | Tân Thị Thu Nga | | SNV-00176 | Tiếng Việt 3 - Sách giáo viên / Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 126 |
| 387 | Tân Thị Thu Nga | | STK3-00123 | Hỏi - Đáp về dạy học Toán 3 | Đỗ Đình Hoan | 06/04/2026 | 49 |
| 388 | Tân Thị Thu Nga | | STK3-00256 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 3 | Nguyễn Áng | 06/04/2026 | 49 |
| 389 | Tân Thị Thu Nga | | STK3-00195 | Em làm Bài tập Tiếng Việt lớp 3/ Tập 2 | Hoàng Hòa Bình | 06/04/2026 | 49 |
| 390 | Tân Thị Thu Nga | | STK3-00037 | Luyện Tập làm văn 3 | Đặng Mạnh Thường | 06/04/2026 | 49 |
| 391 | Tân Thị Thu Nga | | STK3-00044 | Luyện Từ và Câu 3 | Đặng Mạnh Thường | 06/04/2026 | 49 |
| 392 | Trần Bảo Xuân | 1 A | STN-03282 | Cóc kiện trời | Nguyễn Như Quỳnh | 11/11/2025 | 195 |
| 393 | Trần Bảo Xuân | 1 A | STN-03216 | Sự tích viên ngọc ếch | Thùy Trang | 11/11/2025 | 195 |
| 394 | Trần Ngọc Tú | | SGK-01063 | Vở bài tập Tiếng Việt 5, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/01/2026 | 133 |
| 395 | Trần Ngọc Tú | | SGK-01084 | Vở bài tập Toán 5, tập 2 | Đỗ Đức Thái | 12/01/2026 | 133 |
| 396 | Trần Ngọc Tú | | SGK-00924 | Tiếng Việt 5, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/01/2026 | 133 |
| 397 | Trần Ngọc Tú | | SGK-00943 | Toán 5, tập 2 | Đỗ Đức Thái | 12/01/2026 | 133 |
| 398 | Trần Ngọc Tú | | SNV-00398 | Tiếng Việt 5, tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 12/01/2026 | 133 |
| 399 | Trần Ngọc Tú | | SNV-00479 | Hoạt động trải nghiệm 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 06/10/2025 | 231 |
| 400 | Trần Ngọc Tú | | SNV-00409 | Toán 5 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 06/10/2025 | 231 |
| 401 | Trần Ngọc Tú | | SNV-00419 | Đạo đức 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 06/10/2025 | 231 |
| 402 | Trần Ngọc Tú | | SNV-00439 | Lịch sử và Địa lí 5 - Sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình | 06/10/2025 | 231 |
| 403 | Trần Ngọc Tú | | SNV-00428 | Khoa học 5 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 13/04/2026 | 42 |
| 404 | Trần Ngọc Tú | | STK5-00159 | 54 bài Toán vui lớp 5 | Nguyễn Đức Tấn | 04/05/2026 | 21 |
| 405 | Trần Ngọc Tú | | STK5-00217 | Các bài Toán thông minh 5 | Tô Hoài Phong | 04/05/2026 | 21 |
| 406 | Trần Ngọc Tú | | SDD-00287 | Lịch sử Việt Nam bằng tranh. Tập 1: Người cổ Việt Nam | Trần Bạch Đằng | 04/05/2026 | 21 |
| 407 | Trần Ngọc Tú | | STKC-00667 | Phân số không còn rắc rối | David A.Adler | 04/05/2026 | 21 |
| 408 | Trần Ngọc Tú | | STK5-00137 | 40 đề ôn luyện Tiếng Việt cuối cấp Tiểu học | Lê phương Nga | 04/05/2026 | 21 |
| 409 | Trần Thị Hương | | STK3-00165 | 36 Đề ôn luyện Toán 3/ Tập 2 | Vũ Dương Thụy | 06/05/2026 | 19 |
| 410 | Trần Thị Hương | | STK3-00221 | Ôn luyện và kiểm tra Tiếng Việt lớp 3/ Tập 2 | Nguyễn Thị Ly Kha | 06/05/2026 | 19 |
| 411 | Trần Thị Hương | | STK3-00258 | 324 bài toán có lời văn 3 | Phạm Đình Thực | 06/05/2026 | 19 |
| 412 | Trần Thị Hương | | STK3-00144 | Toán bồi dưỡng học sinh năng khiếu tiểu học 3 | Nguyễn Tiến | 06/05/2026 | 19 |
| 413 | Trần Thị Hương | | SDD-00325 | Lễ phép và lịch sự thật dễ phải không nào? | Cung Phòng Phương | 06/05/2026 | 19 |
| 414 | Trần Thị Hương | | SNV-00197 | Tự nhiên và Xã hội 3 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 26/09/2025 | 241 |
| 415 | Trần Thị Hương | | SNV-00179 | Toán 3 - Sách giáo viên | Đỗ Tiến Đạt | 26/09/2025 | 241 |
| 416 | Trần Thị Hương | | SNV-00211 | Công nghệ 3 - Sách giáo viên | Hoàng Đình Long | 26/09/2025 | 241 |
| 417 | Trần Thị Hương | | SGK-00458 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 26/09/2025 | 241 |
| 418 | Trần Thị Hương | | SGK-00474 | Tự nhiên và Xã hội 3 | Bùi Phương Nga | 26/09/2025 | 241 |
| 419 | Trần Thị Hương | | SGK-00537 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Phạm Quang Tiệp | 26/09/2025 | 241 |
| 420 | Trần Thị Hương | | SGK-00456 | Toán 3 - Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 14/01/2026 | 131 |
| 421 | Trần Thị Hương | | SGK-00432 | Tiếng Việt 3/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 131 |
| 422 | Trần Thị Hương | | SNV-00174 | Tiếng Việt 3 - Sách giáo viên / Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 131 |
| 423 | Trần Thị Nga | | SNV-00013 | Tiếng Việt 1/ tập hai (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 125 |
| 424 | Trần Thị Nga | | SNV-00019 | Toán 1 (Sách giáo viên) | Đỗ Tiến Đạt | 20/01/2026 | 125 |
| 425 | Trần Thị Nga | | SGK-00015 | Tiếng Việt 1/ Tập hai - Học vần luyện tập tổng hợp | Nguyễn Minh Thuyêt | 20/01/2026 | 125 |
| 426 | Trần Thị Nga | | SNV-00059 | Hoạt động trải nghiệm 1 ( Sách giáo viên) | Nguyễn Dục Quang | 20/01/2026 | 125 |
| 427 | Trần Thị Nga | | SNV-00075 | Tự nhiên và Xã hội 1 ( Sách giáo viên) | Bùi Phương Nga | 20/01/2026 | 125 |
| 428 | Trần Thị Nga | | STK1-00078 | Vở luyện tập Toán 1/ Tập 2 | Đào Nãi | 24/04/2026 | 31 |
| 429 | Trần Thị Nga | | STK1-00038 | Bài tập Toán nâng cao lớp 1/ Tập 2 | Đặng Thị Trà | 24/04/2026 | 31 |
| 430 | Trần Thị Nga | | STK1-00125 | Ôn tập - Kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp1 - Học kì II | Trần Diên Hiển | 24/04/2026 | 31 |
| 431 | Vũ Thị Kim Ánh | | STK5-00173 | Toán chuyên đề Số và hệ đếm thập phân lớp 4-5 | Phạm Đình Thực | 05/05/2026 | 20 |
| 432 | Vũ Thị Kim Ánh | | STK5-00119 | Bài tập nâng cao Tiếng Việt 5/ Tập 2 | Lê Thị Nguyên | 05/05/2026 | 20 |
| 433 | Vũ Thị Kim Ánh | | STK5-00213 | Các dạng Toán bồi dưỡng học sinh Tiểu học 5 | Nguyễn Văn Nho | 05/05/2026 | 20 |
| 434 | Vũ Thị Kim Ánh | | STK5-00194 | Đánh giá kết quả học Toán 5/ Tập 2 | Nguyễn Mạnh Thức | 05/05/2026 | 20 |
| 435 | Vũ Thị Kim Ánh | | STKC-00589 | Góc sân và khoảng trời | Trần Đăng Khoa | 05/05/2026 | 20 |
| 436 | Vũ Thị Kim Ánh | | SNV-00394 | Tiếng Việt 5, tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 16/01/2026 | 129 |
| 437 | Vũ Thị Kim Ánh | | SGK-01081 | Vở bài tập Toán 5, tập 2 | Đỗ Đức Thái | 16/01/2026 | 129 |
| 438 | Vũ Thị Kim Ánh | | SGK-01061 | Vở bài tập Tiếng Việt 5, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/01/2026 | 129 |
| 439 | Vũ Thị Kim Ánh | | SGK-00921 | Tiếng Việt 5, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/01/2026 | 129 |
| 440 | Vũ Thị Kim Ánh | | SGK-00941 | Toán 5, tập 2 | Đỗ Đức Thái | 16/01/2026 | 129 |
| 441 | Vũ Thị Kim Ánh | | SGK-01021 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 24/09/2025 | 243 |
| 442 | Vũ Thị Kim Ánh | | SGK-00991 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 24/09/2025 | 243 |
| 443 | Vũ Thị Kim Ánh | | SGK-00961 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 24/09/2025 | 243 |
| 444 | Vũ Thị Kim Ánh | | SGK-00951 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 24/09/2025 | 243 |
| 445 | Vũ Thị Kim Ánh | | SGK-00970 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 24/09/2025 | 243 |
| 446 | Vũ Thị Kim Ánh | | SNV-00454 | Công nghệ 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Trọng Khanh | 11/09/2025 | 256 |
| 447 | Vũ Thị Kim Ánh | | SNV-00404 | Toán 5 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 256 |
| 448 | Vũ Thị Kim Ánh | | SNV-00413 | Đạo đức 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/09/2025 | 256 |
| 449 | Vũ Thị Kim Ánh | | SNV-00423 | Khoa học 5 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 256 |
| 450 | Vũ Thị Kim Ánh | | SNV-00433 | Lịch sử và Địa lí 5 - Sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình | 11/09/2025 | 256 |
| 451 | Vũ Thị Kim Ánh | | SNV-00473 | Hoạt động trải nghiệm 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 256 |
| 452 | Vũ Thị Lý | | SGK-00318 | Tự nhiên và Xã hội 2 | Bùi Phương Nga | 09/09/2025 | 258 |
| 453 | Vũ Thị Lý | | SGK-00307 | Đạo đức 2 | Ngô Vũ Thu Hằng | 09/09/2025 | 258 |
| 454 | Vũ Thị Lý | | SNV-00102 | Toán 2 - Sách giáo viên | Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 258 |
| 455 | Vũ Thị Lý | | SNV-00116 | Tự nhiên và Xã hội 2 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 09/09/2025 | 258 |
| 456 | Vũ Thị Lý | | SNV-00111 | Đạo đức 2 - Sách giáo viên | Ngô Vũ Thu Hằng | 09/09/2025 | 258 |
| 457 | Vũ Thị Lý | | SGK-00297 | Toán 2/ Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 22/01/2026 | 123 |
| 458 | Vũ Thị Lý | | SGK-00281 | Tiếng Việt 2/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 123 |
| 459 | Vũ Thị Lý | | SGK-00379 | Vở bài tập Toán 2/ Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 22/01/2026 | 123 |
| 460 | Vũ Thị Lý | | SGK-00362 | Vở bài tập Tiếng Việt 2/ tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 123 |
| 461 | Vũ Thị Lý | | SGK-00404 | Luyện viết 2/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 123 |
| 462 | Vũ Thị Lý | | SNV-00093 | Tiếng Việt 2/ Tập hai ( Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 123 |
| 463 | Vũ Thị Lý | | STK2-00163 | Giúp em giỏi Tập Làm Văn 2 | Võ Thị Minh Trang | 24/04/2026 | 31 |
| 464 | Vũ Thị Lý | | STK2-00128 | 36 đề ôn luyện Toán 2/ Tập 2 | Vũ Dương Thụy | 24/04/2026 | 31 |
| 465 | Vũ Thị Lý | | STK2-00095 | Đánh giá kết quả học Toán 2 | Nguyễn Mạnh Thức | 24/04/2026 | 31 |
| 466 | Vương Thị Nhàn | | STK4-00187 | Đê học tốt Toán Tiểu học 4 | Huỳnh Quốc Hùng | 07/05/2026 | 18 |
| 467 | Vương Thị Nhàn | | STK4-00216 | 10 Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 4-5/ Tập 2 | Trần Diên Hiển | 07/05/2026 | 18 |
| 468 | Vương Thị Nhàn | | STK4-00159 | Tuyển chọn các bài Toán đố nâng cao Tiểu học 4 | Huỳnh Quốc Hùng | 07/05/2026 | 18 |
| 469 | Vương Thị Nhàn | | STK4-00203 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 4 | Đỗ Tiến Đạt | 07/05/2026 | 18 |
| 470 | Vương Thị Nhàn | | STKC-00675 | Hình tròn đáng yêu | David A.Adler | 07/05/2026 | 18 |
| 471 | Vương Thị Nhàn | | SGK-00706 | Toán 4, tập 2 | Đỗ Tiến Đạt | 15/01/2026 | 130 |
| 472 | Vương Thị Nhàn | | SGK-00684 | Tiếng Việt 4, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/01/2026 | 130 |
| 473 | Vương Thị Nhàn | | SNV-00257 | Tiếng Việt 4, tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 15/01/2026 | 130 |
| 474 | Vương Thị Nhàn | | SNV-00362 | Hoạt động trải nghiệm 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 08/09/2025 | 259 |
| 475 | Vương Thị Nhàn | | SNV-00296 | Lịch sử và Địa lí 4 - Sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 08/09/2025 | 259 |
| 476 | Vương Thị Nhàn | | SNV-00288 | Khoa học 4 - Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 08/09/2025 | 259 |
| 477 | Vương Thị Nhàn | | SNV-00277 | Đạo đức 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/09/2025 | 259 |
| 478 | Vương Thị Nhàn | | SNV-00273 | Toán 4 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 259 |
| 479 | Vương Thị Nhàn | | SNV-00318 | Công nghệ 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Tất Thắng | 08/09/2025 | 259 |
| 480 | Vương Thị Nhàn | | SGK-00731 | Khoa học 4 | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 259 |
| 481 | Vương Thị Nhàn | | SGK-00737 | Lịch sử và Địa lí 4 | Nguyễn Văn Dũng, Nguyễn Tuyết Nga | 08/09/2025 | 259 |
| 482 | Vương Thị Nhàn | | SGK-00719 | Đạo đức 4 | Đỗ Tất Thiên | 08/09/2025 | 259 |
| 483 | Vương Thị Nhàn | | SGK-00762 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 08/09/2025 | 259 |