| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Lan Oanh | SNV-00083 | Tiếng Việt 2/ Tập một ( Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 19/09/2025 | 125 |
| 2 | Bùi Thị Lan Oanh | SNV-00097 | Tiếng Việt 2/ Tập hai ( Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 19/09/2025 | 125 |
| 3 | Bùi Thị Lan Oanh | SNV-00118 | Tự nhiên và Xã hội 2 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 19/09/2025 | 125 |
| 4 | Bùi Thị Lan Oanh | SNV-00107 | Đạo đức 2 - Sách giáo viên | Ngô Vũ Thu Hằng | 19/09/2025 | 125 |
| 5 | Bùi Thị Lan Oanh | SNV-00101 | Toán 2 - Sách giáo viên | Đỗ Tiến Đạt | 19/09/2025 | 125 |
| 6 | Bùi Thị Lan Oanh | SGK-00405 | Luyện viết 2/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 19/09/2025 | 125 |
| 7 | Bùi Thị Lan Oanh | SGK-00396 | Luyện viết 2/ Tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 19/09/2025 | 125 |
| 8 | Bùi Thị Lan Oanh | STK2-00231 | Bài tập tuần Toán 2/ Tập 1 | Nguyễn Văn Quyền | 26/12/2025 | 27 |
| 9 | Đinh Hậu Giang | STK2-00112 | Các dạng Toán cơ bản ở Tiểu học lớp 2 | Vũ Dương Thụy | 08/01/2026 | 14 |
| 10 | Đinh Hậu Giang | STK2-00124 | 36 đề ôn luyện Toán 2/ Tập 1 | Vũ Dương Thụy | 08/01/2026 | 14 |
| 11 | Đinh Hậu Giang | STK2-00184 | Ôn tập - Kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 2 - Học kì I | Lê Phương Nga | 08/01/2026 | 14 |
| 12 | Đinh Hậu Giang | SGK-00311 | Đạo đức 2 | Ngô Vũ Thu Hằng | 02/10/2025 | 112 |
| 13 | Đinh Hậu Giang | SGK-00373 | Vở bài tập Toán 2/ Tập một | Đỗ Tiến Đạt | 02/10/2025 | 112 |
| 14 | Đinh Hậu Giang | SGK-00383 | Vở bài tập Toán 2/ Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 02/10/2025 | 112 |
| 15 | Đinh Hậu Giang | SGK-00352 | Vở bài tập Tiếng Việt 2/ tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 112 |
| 16 | Đinh Hậu Giang | SGK-00349 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Phạm Quang Tiệp | 02/10/2025 | 112 |
| 17 | Đinh Hậu Giang | SGK-00288 | Toán 2/ Tập một | Đỗ Tiến Đạt | 02/10/2025 | 112 |
| 18 | Đinh Hậu Giang | SGK-00279 | Tiếng Việt 2/ tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 112 |
| 19 | Đinh Hậu Giang | SNV-00147 | Hoạt động trải nghiệm 2 - Sách giáo viên | Phạm Quang Tiệp | 02/10/2025 | 112 |
| 20 | Đinh Hậu Giang | SNV-00082 | Tiếng Việt 2/ Tập một ( Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 112 |
| 21 | Đinh Hậu Giang | SNV-00096 | Tiếng Việt 2/ Tập hai ( Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 112 |
| 22 | Đinh Hậu Giang | SNV-00119 | Tự nhiên và Xã hội 2 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 02/10/2025 | 112 |
| 23 | Đinh Thị Hoa | STK1-00031 | Giúp em giỏi Toán 1 | Phạm Đình Thực | 07/01/2026 | 15 |
| 24 | Đinh Thị Hoa | STK1-00094 | 100 đề kiểm tra Toán 1 | Nguyễn Đức Tấn | 07/01/2026 | 15 |
| 25 | Đinh Thị Hoa | STK1-00118 | Ôn tập - Kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp1 - Học kì I | Trần Diên Hiển | 07/01/2026 | 15 |
| 26 | Đinh Thị Hoa | STKC-00545 | Hướng dẫn dạy học Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 1 | Lương Văn Việt | 07/01/2026 | 15 |
| 27 | Đinh Thị Hoán | STKC-00789 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông - Dành cho học sinh lớp 5 | Trịnh Hoài Thu | 07/01/2026 | 15 |
| 28 | Đinh Thị Hoán | STKC-00888 | Tuổi thơ dữ dội/ Tập 2 | Phùng Quán | 07/01/2026 | 15 |
| 29 | Đinh Thị Hoán | STKC-00687 | Quê nội | Võ Quảng | 07/01/2026 | 15 |
| 30 | Đinh Thị Hoán | SGK-00789 | Mĩ thuật 4 | Nguyễn Thị Nhung | 17/09/2025 | 127 |
| 31 | Đinh Thị Hoán | SGK-01010 | Mĩ thuật 5 | Nguyễn Thị Nhung | 17/09/2025 | 127 |
| 32 | Đinh Thị Hoán | SGK-00351 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Phạm Quang Tiệp | 17/09/2025 | 127 |
| 33 | Đinh Thị Hoán | SNV-00475 | Hoạt động trải nghiệm 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 17/09/2025 | 127 |
| 34 | Đinh Thị Hoán | SNV-00352 | Mĩ thuật 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Nhung | 17/09/2025 | 127 |
| 35 | Đinh Thị Hoán | SNV-00497 | Mĩ thuật 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Nhung | 17/09/2025 | 127 |
| 36 | Đinh Thị Khánh Ly | SNV-00129 | Giáo dục thế chất 2 - Sách giáo viên | Phạm Đông Đức | 15/09/2025 | 129 |
| 37 | Đinh Thị Khánh Ly | SNV-00071 | Giáo dục thể chất 1 ( Sách giáo viên) | Đặng Ngọc Quang | 15/09/2025 | 129 |
| 38 | Đinh Thị Khánh Ly | SNV-00223 | Giáo dục thể chất 3 - Sách giáo viên | Nguyễn Hữu Hùng | 15/09/2025 | 129 |
| 39 | Đinh Thị Khánh Ly | SNV-00146 | Hoạt động trải nghiệm 2 - Sách giáo viên | Phạm Quang Tiệp | 15/09/2025 | 129 |
| 40 | Đinh Thị Khánh Ly | SNV-00061 | Hoạt động trải nghiệm 1 ( Sách giáo viên) | Nguyễn Dục Quang | 15/09/2025 | 129 |
| 41 | Đinh Thị Khánh Ly | SGK-00506 | Giáo dục thể chất 3 | Nguyễn Hữu Hùng | 15/09/2025 | 129 |
| 42 | Đinh Thị Khánh Ly | SGK-00221 | Giáo dục thể chất 1 | Đặng Ngọc Quang | 15/09/2025 | 129 |
| 43 | Đinh Thị Khánh Ly | SGK-00327 | Giáo dục thể chất 2 | Phạm Đông Đức | 15/09/2025 | 129 |
| 44 | Đinh Thị Khánh Ly | SGK-00235 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 15/09/2025 | 129 |
| 45 | Đinh Thị Khánh Ly | STKC-00273 | 25 tướng lĩnh Việt Nam | Nguyễn Ngọc Phúc | 25/11/2025 | 58 |
| 46 | Đinh Thị Khánh Ly | STKC-00723 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông - Dành cho học sinh lớp 1 | Trịnh Hoài Thu | 25/11/2025 | 58 |
| 47 | Đinh Thị Khánh Ly | SPL-00115 | Luật Giáo dục và các Văn bản hướng dẫn thi hành các chế độ, chính sách mới nhất đối với nhà giáo | Phạm Dũng | 25/11/2025 | 58 |
| 48 | Đinh Thị Kim Doan | SGK-00922 | Tiếng Việt 5, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 9 |
| 49 | Đinh Thị Kim Doan | SNV-00395 | Tiếng Việt 5, tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 9 |
| 50 | Đinh Thị Kim Doan | STK5-00163 | Bài tập phát triển Toán 5 | Nguyễn Áng | 13/01/2026 | 9 |
| 51 | Đinh Thị Kim Doan | STK5-00032 | Những bài làm văn mẫu 5/ Tập 2 | Trần Thị Thìn | 13/01/2026 | 9 |
| 52 | Đinh Thị Kim Doan | STK5-00230 | 10 chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 4-5/ Tập 2 | Trần Diên Hiển | 13/01/2026 | 9 |
| 53 | Đinh Thị Kim Doan | STK5-00073 | Rèn kĩ năng Tập làm văn cho học sinh lớp 5 | Lê Anh Xuân | 13/01/2026 | 9 |
| 54 | Đinh Thị Kim Doan | SGK-00994 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 08/09/2025 | 136 |
| 55 | Đinh Thị Kim Doan | SGK-01022 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 08/09/2025 | 136 |
| 56 | Đinh Thị Kim Doan | SGK-00953 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/09/2025 | 136 |
| 57 | Đinh Thị Kim Doan | SGK-00966 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 136 |
| 58 | Đinh Thị Kim Doan | SGK-00976 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 08/09/2025 | 136 |
| 59 | Đinh Thị Kim Doan | SNV-00405 | Toán 5 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 136 |
| 60 | Đinh Thị Yến | SNV-00021 | Toán 1 (Sách giáo viên) | Đỗ Tiến Đạt | 17/09/2025 | 127 |
| 61 | Đinh Thị Yến | SNV-00035 | Đạo đức 1 ( Sách giáo viên) | Lưu Thu Thủy | 17/09/2025 | 127 |
| 62 | Đinh Thị Yến | SNV-00078 | Tự nhiên và Xã hội 1 ( Sách giáo viên) | Bùi Phương Nga | 17/09/2025 | 127 |
| 63 | Đinh Thị Yến | SGK-00016 | Tiếng Việt 1/ Tập hai - Học vần luyện tập tổng hợp | Nguyễn Minh Thuyêt | 20/01/2026 | 2 |
| 64 | Đinh Thị Yến | SGK-00215 | Tự nhiên và Xã hội 1 | Bùi Phương Nga | 20/01/2026 | 2 |
| 65 | Đinh Thị Yến | SNV-00011 | Tiếng Việt 1/ tập hai (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 2 |
| 66 | Đinh Thị Yến | STK1-00025 | 500 Bài tập Toán nâng cơ bản và nâng cao 1 | Nguyễn Đức Tấn | 20/01/2026 | 2 |
| 67 | Đỗ Thị Thúy Bình | SGK-00690 | Tiếng Việt 4, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/01/2026 | 7 |
| 68 | Đỗ Thị Thúy Bình | SGK-00707 | Toán 4, tập 2 | Đỗ Tiến Đạt | 15/01/2026 | 7 |
| 69 | Đỗ Thị Thúy Bình | SGK-00857 | Vở bài tập Toán 4, tập 2 | Đỗ Đức Thái | 15/01/2026 | 7 |
| 70 | Đỗ Thị Thúy Bình | SGK-00835 | Vở bài tập Tiếng Việt 4, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/01/2026 | 7 |
| 71 | Đỗ Thị Thúy Bình | SNV-00255 | Tiếng Việt 4, tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 15/01/2026 | 7 |
| 72 | Đỗ Thị Thúy Bình | SGK-00725 | Khoa học 4 | Bùi Phương Nga | 12/09/2025 | 132 |
| 73 | Đỗ Thị Thúy Bình | SGK-00735 | Lịch sử và Địa lí 4 | Nguyễn Văn Dũng, Nguyễn Tuyết Nga | 12/09/2025 | 132 |
| 74 | Đỗ Thị Thúy Bình | SGK-00715 | Đạo đức 4 | Đỗ Tất Thiên | 12/09/2025 | 132 |
| 75 | Đỗ Thị Thúy Bình | SGK-00754 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 12/09/2025 | 132 |
| 76 | Đỗ Thị Thúy Bình | SGK-00796 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 12/09/2025 | 132 |
| 77 | Đỗ Thị Thúy Bình | SNV-00272 | Toán 4 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 12/09/2025 | 132 |
| 78 | Đỗ Thị Thúy Bình | SNV-00359 | Hoạt động trải nghiệm 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 12/09/2025 | 132 |
| 79 | Đỗ Thị Thúy Bình | SNV-00319 | Công nghệ 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Tất Thắng | 12/09/2025 | 132 |
| 80 | Đỗ Thị Thúy Bình | SNV-00299 | Lịch sử và Địa lí 4 - Sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 12/09/2025 | 132 |
| 81 | Đỗ Thị Thúy Bình | SNV-00280 | Đạo đức 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/09/2025 | 132 |
| 82 | Đỗ Thị Thúy Bình | SNV-00289 | Khoa học 4 - Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 12/09/2025 | 132 |
| 83 | Lê Đăng Đoàn | STKC-00623 | Làm một người biết ơn | Nguyễn Tiến Thăng | 20/01/2026 | 2 |
| 84 | Lê Đăng Đoàn | STKC-00413 | Tuyển tập trò chơi giáo dục bảo vệ môi trường | [] | 20/01/2026 | 2 |
| 85 | Lê Đăng Đoàn | STKC-00431 | Chú bé rắc rối | Nguyễn Nhật Ánh | 20/01/2026 | 2 |
| 86 | Lê Thị Trang | STKC-00592 | Hoàng Tử Bé | Antoine De Saint - Exupéry | 14/01/2026 | 8 |
| 87 | Lê Thị Trang | STKC-00700 | Con chim xanh | Maeterlinck, Maurice | 14/01/2026 | 8 |
| 88 | Lê Thúy Nga | SGK-00302 | Toán 2/ Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 21/01/2026 | 1 |
| 89 | Lê Thúy Nga | SGK-00283 | Tiếng Việt 2/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 1 |
| 90 | Lê Thúy Nga | SGK-00406 | Luyện viết 2/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 1 |
| 91 | Lê Thúy Nga | SNV-00098 | Toán 2 - Sách giáo viên | Đỗ Tiến Đạt | 21/01/2026 | 1 |
| 92 | Lê Thúy Nga | SNV-00120 | Tự nhiên và Xã hội 2 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 21/01/2026 | 1 |
| 93 | Lê Thúy Nga | SNV-00108 | Đạo đức 2 - Sách giáo viên | Ngô Vũ Thu Hằng | 21/01/2026 | 1 |
| 94 | Lương Thị Viên | STK1-00109 | Ôn tập - Kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp1 - Học kì I | Lê Phương Nga | 08/01/2026 | 14 |
| 95 | Lương Thị Viên | STK1-00147 | Đề kiểm tra Toán 1/ Học kì 1 | Nguyễn Văn Quyền | 08/01/2026 | 14 |
| 96 | Lương Thị Viên | STKC-00176 | Giúp em nâng cao tư duy Toán học | Trần Xuân Bách | 08/01/2026 | 14 |
| 97 | Lương Thị Viên | STKC-00408 | Câu chuyện nhỏ - Bài học lớn | [] | 08/01/2026 | 14 |
| 98 | Lương Thị Viên | SGK-00214 | Tự nhiên và Xã hội 1 | Bùi Phương Nga | 17/09/2025 | 127 |
| 99 | Lương Thị Viên | SNV-00003 | Tiếng Việt 1/ tập một (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 127 |
| 100 | Lương Thị Viên | SNV-00022 | Toán 1 (Sách giáo viên) | Đỗ Tiến Đạt | 17/09/2025 | 127 |
| 101 | Lương Thị Viên | SNV-00036 | Đạo đức 1 ( Sách giáo viên) | Lưu Thu Thủy | 17/09/2025 | 127 |
| 102 | Lương Thị Viên | SNV-00077 | Tự nhiên và Xã hội 1 ( Sách giáo viên) | Bùi Phương Nga | 17/09/2025 | 127 |
| 103 | Mạc Thị Sóng | SNV-00215 | Công nghệ 3 - Sách giáo viên | Hoàng Đình Long | 10/09/2025 | 134 |
| 104 | Mạc Thị Sóng | SNV-00187 | Đạo đức 3 - Sách giáo viên | Đỗ Tất Thiên | 10/09/2025 | 134 |
| 105 | Mạc Thị Sóng | SNV-00183 | Toán 3 - Sách giáo viên | Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 134 |
| 106 | Mạc Thị Sóng | SNV-00203 | Tự nhiên và Xã hội 3 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 134 |
| 107 | Mạc Thị Sóng | SNV-00244 | Hoạt động trải nghiệm 3 - Sách giáo viên | Phạm Quang Tiệp | 10/09/2025 | 134 |
| 108 | Mạc Thị Sóng | SGK-00449 | Toán 3 - Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 19/01/2026 | 3 |
| 109 | Mạc Thị Sóng | SGK-00434 | Tiếng Việt 3/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 3 |
| 110 | Mạc Thị Sóng | SNV-00170 | Tiếng Việt 3 - Sách giáo viên / Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 3 |
| 111 | Mạc Thị Sóng | STK3-00065 | Bài tập nâng cao Tiếng Việt 3/ Tập 2 | Vũ Khắc Tuấn | 19/01/2026 | 3 |
| 112 | Mạc Thị Sóng | STK3-00021 | Những bài làm văn mẫu 3/ Tập 2 | Trần Thị Thìn | 19/01/2026 | 3 |
| 113 | Nghiêm Thị La | SNV-00091 | Tiếng Việt 2/ Tập hai ( Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 129 |
| 114 | Nghiêm Thị La | SNV-00103 | Toán 2 - Sách giáo viên | Đỗ Tiến Đạt | 15/09/2025 | 129 |
| 115 | Nghiêm Thị La | SNV-00115 | Tự nhiên và Xã hội 2 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 129 |
| 116 | Nghiêm Thị La | SNV-00112 | Đạo đức 2 - Sách giáo viên | Ngô Vũ Thu Hằng | 15/09/2025 | 129 |
| 117 | Nghiêm Thị La | SGK-00300 | Toán 2/ Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 15/09/2025 | 129 |
| 118 | Nghiêm Thị La | SGK-00306 | Đạo đức 2 | Ngô Vũ Thu Hằng | 15/09/2025 | 129 |
| 119 | Nghiêm Thị La | SGK-00315 | Tự nhiên và Xã hội 2 | Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 129 |
| 120 | Nghiêm Thị La | SGK-00284 | Tiếng Việt 2/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 129 |
| 121 | Nghiêm Thị La | SGK-00301 | Toán 2/ Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 21/01/2026 | 1 |
| 122 | Nghiêm Thị La | SGK-00285 | Tiếng Việt 2/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 1 |
| 123 | Nghiêm Thị La | SNV-00092 | Tiếng Việt 2/ Tập hai ( Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 1 |
| 124 | Nghiêm Thị La | STK2-00116 | Giúp em giỏi Toán lớp 2 | Trần Ngọc Lan | 21/01/2026 | 1 |
| 125 | Nghiêm Thị La | STK2-00220 | 35 đề ôn luyện và phát triển Toán 2 | Nguyễn Áng | 21/01/2026 | 1 |
| 126 | Ngô Thị Giang | SNV-00360 | Hoạt động trải nghiệm 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 15/09/2025 | 129 |
| 127 | Ngô Thị Giang | SNV-00320 | Công nghệ 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Tất Thắng | 15/09/2025 | 129 |
| 128 | Ngô Thị Giang | SNV-00279 | Đạo đức 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 15/09/2025 | 129 |
| 129 | Ngô Thị Giang | SNV-00290 | Khoa học 4 - Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 15/09/2025 | 129 |
| 130 | Ngô Thị Giang | SNV-00300 | Lịch sử và Địa lí 4 - Sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 15/09/2025 | 129 |
| 131 | Ngô Thị Giang | SNV-00270 | Toán 4 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 129 |
| 132 | Ngô Thị Giang | SGK-00718 | Đạo đức 4 | Đỗ Tất Thiên | 15/09/2025 | 129 |
| 133 | Ngô Thị Giang | SGK-00728 | Khoa học 4 | Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 129 |
| 134 | Ngô Thị Giang | SGK-00757 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 15/09/2025 | 129 |
| 135 | Ngô Thị Giang | SGK-00727 | Khoa học 4 | Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 129 |
| 136 | Ngô Thị Giang | SGK-00736 | Lịch sử và Địa lí 4 | Nguyễn Văn Dũng, Nguyễn Tuyết Nga | 15/09/2025 | 129 |
| 137 | Ngô Thị Giang | SGK-00797 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 15/09/2025 | 129 |
| 138 | Ngô Thị Giang | SGK-00834 | Vở bài tập Tiếng Việt 4, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 3 |
| 139 | Ngô Thị Giang | SGK-00687 | Tiếng Việt 4, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 3 |
| 140 | Ngô Thị Giang | SGK-00705 | Toán 4, tập 2 | Đỗ Tiến Đạt | 19/01/2026 | 3 |
| 141 | Ngô Thị Giang | SGK-00854 | Vở bài tập Toán 4, tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 3 |
| 142 | Ngô Thị Giang | SNV-00260 | Tiếng Việt 4, tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 3 |
| 143 | Ngô Thị Kim Thu | SGK-00457 | Toán 3 - Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 14/01/2026 | 8 |
| 144 | Ngô Thị Kim Thu | SGK-00431 | Tiếng Việt 3/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 8 |
| 145 | Ngô Thị Kim Thu | SNV-00171 | Tiếng Việt 3 - Sách giáo viên / Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 8 |
| 146 | Ngô Thị Kim Thu | STK3-00020 | Những bài làm văn mẫu 3/ Tập 2 | Trần Thị Thìn | 14/01/2026 | 8 |
| 147 | Ngô Thị Kim Thu | STK3-00231 | Ôn tập - Kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 3 - Học kì II | Lê Phương Nga | 14/01/2026 | 8 |
| 148 | Ngô Thị Kim Thu | STK3-00197 | Em làm Bài tập Toán lớp 3/ Tập 2 | Vũ Dương Thụy | 14/01/2026 | 8 |
| 149 | Ngô Thị Kim Thu | SGK-00475 | Tự nhiên và Xã hội 3 | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 136 |
| 150 | Ngô Thị Kim Thu | SGK-00446 | Toán 3 - Tập một | Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 136 |
| 151 | Ngô Thị Kim Thu | SGK-00427 | Tiếng Việt 3/ Tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 136 |
| 152 | Ngô Thị Kim Thu | SGK-00466 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/09/2025 | 136 |
| 153 | Ngô Thị Kim Thu | SGK-00491 | Công nghệ 3 | Hoàng Đình Long | 08/09/2025 | 136 |
| 154 | Ngô Thị Kim Thu | SGK-00532 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Phạm Quang Tiệp | 08/09/2025 | 136 |
| 155 | Nguyễn Đông Hải | STKC-00434 | Phút dành cho Cha | SPENCER JOHNSON | 20/01/2026 | 2 |
| 156 | Nguyễn Đông Hải | STKC-00438 | Truyền thuyết Đinh Lê | Trương Đình Tưởng | 20/01/2026 | 2 |
| 157 | Nguyễn Đông Hải | STKC-00595 | Don Quixote - Hiệp sĩ Đông Ki Sốt | Let's Enjoy Masterpieces | 20/01/2026 | 2 |
| 158 | Nguyễn Đông Hải | STKC-00919 | Truyện Trạng cười Việt Nam | Đức Anh | 20/01/2026 | 2 |
| 159 | Nguyễn Hải Bình | SGK-00454 | Toán 3 - Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 16/01/2026 | 6 |
| 160 | Nguyễn Hải Bình | SGK-00433 | Tiếng Việt 3/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 16/01/2026 | 6 |
| 161 | Nguyễn Hải Bình | SNV-00175 | Tiếng Việt 3 - Sách giáo viên / Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 16/01/2026 | 6 |
| 162 | Nguyễn Hải Bình | STK3-00213 | 25 đề kiểm tra học sinh giỏi tiếng Việt 3 | Trần Mạnh Hưởng | 16/01/2026 | 6 |
| 163 | Nguyễn Hải Bình | SNV-00182 | Toán 3 - Sách giáo viên | Đỗ Tiến Đạt | 24/09/2025 | 120 |
| 164 | Nguyễn Hải Bình | SNV-00188 | Đạo đức 3 - Sách giáo viên | Đỗ Tất Thiên | 24/09/2025 | 120 |
| 165 | Nguyễn Hải Bình | SNV-00198 | Tự nhiên và Xã hội 3 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 24/09/2025 | 120 |
| 166 | Nguyễn Hải Bình | SNV-00240 | Hoạt động trải nghiệm 3 - Sách giáo viên | Phạm Quang Tiệp | 24/09/2025 | 120 |
| 167 | Nguyễn Hải Bình | SGK-00459 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 24/09/2025 | 120 |
| 168 | Nguyễn Hải Bình | SGK-00489 | Công nghệ 3 | Hoàng Đình Long | 24/09/2025 | 120 |
| 169 | Nguyễn Thị An | STKC-00191 | Tiếng Việt lí thú - Cái hay, cái đẹp của từ ngữ tiếng Việt/ Tập 2 | Trịnh Mạnh | 12/01/2026 | 10 |
| 170 | Nguyễn Thị An | STKC-00241 | Cẩm nang giáo dục kỹ năng sống cho học sinh Tiểu học | Ngô Thị Tuyên | 12/01/2026 | 10 |
| 171 | Nguyễn Thị An | STK5-00066 | Hướng dẫn tự làm bài tập Tiếng Việt 5/ Tập 2 | Lê Hữu Tỉnh | 12/01/2026 | 10 |
| 172 | Nguyễn Thị An | SGK-01024 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 08/09/2025 | 136 |
| 173 | Nguyễn Thị An | SGK-00996 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 08/09/2025 | 136 |
| 174 | Nguyễn Thị An | SGK-00974 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 08/09/2025 | 136 |
| 175 | Nguyễn Thị An | SGK-00959 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 136 |
| 176 | Nguyễn Thị An | SGK-01079 | Vở bài tập Toán 5, tập 2 | Đỗ Đức Thái | 12/01/2026 | 10 |
| 177 | Nguyễn Thị An | SGK-01064 | Vở bài tập Tiếng Việt 5, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/01/2026 | 10 |
| 178 | Nguyễn Thị An | SGK-00946 | Toán 5, tập 2 | Đỗ Đức Thái | 12/01/2026 | 10 |
| 179 | Nguyễn Thị An | SGK-00925 | Tiếng Việt 5, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/01/2026 | 10 |
| 180 | Nguyễn Thị Điệp | SGK-01046 | Tiếng Anh 5, tập 2 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 7 |
| 181 | Nguyễn Thị Điệp | SGK-01105 | Tiếng Anh 5, sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 7 |
| 182 | Nguyễn Thị Điệp | STK5-00272 | Để kiểm tra Tiếng Anh lớp 5 | Nguyễn Thị Thu Huế | 15/01/2026 | 7 |
| 183 | Nguyễn Thị Đoan | STKC-00234 | Những câu hỏi lý thú và thông minh 4 | Nguyễn Huy Cố | 07/01/2026 | 15 |
| 184 | Nguyễn Thị Đoan | STKC-00898 | Hạt bụi đời | Mai Bửu Minh | 07/01/2026 | 15 |
| 185 | Nguyễn Thị Đoan | SNV-00239 | Hoạt động trải nghiệm 3 - Sách giáo viên | Phạm Quang Tiệp | 17/09/2025 | 127 |
| 186 | Nguyễn Thị Đoan | SNV-00354 | Mĩ thuật 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Nhung | 17/09/2025 | 127 |
| 187 | Nguyễn Thị Đoan | SGK-00791 | Mĩ thuật 4 | Nguyễn Thị Nhung | 17/09/2025 | 127 |
| 188 | Nguyễn Thị Đoan | SGK-00518 | Mĩ thuật 3 | Nguyễn Tuấn Cường | 17/09/2025 | 127 |
| 189 | Nguyễn Thị Đoan | SGK-00155 | Vở bài tập Mĩ thuật 1 | Nguyễn Tuấn Cường | 17/09/2025 | 127 |
| 190 | Nguyễn Thị Hiển | STKC-00570 | Mario Puzo | Mario Puzo | 21/01/2026 | 1 |
| 191 | Nguyễn Thị Hiển | STKC-00598 | Tiếng chim hót trong bụi mận gai | Colleen McCullough | 21/01/2026 | 1 |
| 192 | Nguyễn Thị Hiển | STKC-00911 | Lắng nghe trong tỉnh thức | Harvard Business Review Press | 21/01/2026 | 1 |
| 193 | Nguyễn Thị Hiển | SNV-00158 | Tiếng Anh 2 Phonics-Smart (Teacher's Book) | Nguyễn Thu Hiền | 21/01/2026 | 1 |
| 194 | Nguyễn Thị Hoa | SGK-00892 | Tiếng Anh 3, tập 2 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 21/01/2026 | 1 |
| 195 | Nguyễn Thị Hoa | SGK-00905 | Tiếng Anh 3 - Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 21/01/2026 | 1 |
| 196 | Nguyễn Thị Hoa | SGK-00815 | Tiếng Anh 4, tập 2 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 21/01/2026 | 1 |
| 197 | Nguyễn Thị Hoa | SGK-00868 | Tiếng Anh 4 - Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 21/01/2026 | 1 |
| 198 | Nguyễn Thị Hoa | STKC-00916 | Các triều đại Việt Nam | Quỳnh Cư | 21/01/2026 | 1 |
| 199 | Nguyễn Thị Hoài | SGK-00957 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/09/2025 | 136 |
| 200 | Nguyễn Thị Hoài | SGK-00977 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 08/09/2025 | 136 |
| 201 | Nguyễn Thị Hoài | SGK-00960 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 136 |
| 202 | Nguyễn Thị Hoài | SNV-00426 | Khoa học 5 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 136 |
| 203 | Nguyễn Thị Hoài | SNV-00406 | Toán 5 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 136 |
| 204 | Nguyễn Thị Hoài | SNV-00416 | Đạo đức 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/09/2025 | 136 |
| 205 | Nguyễn Thị Hoài | SNV-00456 | Công nghệ 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Trọng Khanh | 08/09/2025 | 136 |
| 206 | Nguyễn Thị Hoài | SNV-00476 | Hoạt động trải nghiệm 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 08/09/2025 | 136 |
| 207 | Nguyễn Thị Hoài | SNV-00437 | Lịch sử và Địa lí 5 - Sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình | 08/09/2025 | 136 |
| 208 | Nguyễn Thị Hoài | SGK-00940 | Toán 5, tập 2 | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 9 |
| 209 | Nguyễn Thị Hoài | SGK-00927 | Tiếng Việt 5, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 9 |
| 210 | Nguyễn Thị Hoài | SNV-00396 | Tiếng Việt 5, tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 9 |
| 211 | Nguyễn Thị Hoài | STK4-00145 | Toán nâng cao Tiểu học 4 | Huỳnh Quốc Hùng | 13/01/2026 | 9 |
| 212 | Nguyễn Thị Hoài | STK4-00142 | Tuyển tập các bài Toán hay và khó Tiểu học 4 | Trần Huỳnh Thống | 13/01/2026 | 9 |
| 213 | Nguyễn Thị Hoài | STK5-00089 | Tiếng Việt nâng cao 5 | Lê Phương Nga | 13/01/2026 | 9 |
| 214 | Nguyễn Thị Hoài | STK5-00123 | 35 bộ đề trắc nghiệm và tự luận Văn - Tiếng Việt 5 | Nguyễn Thị Kim Dung | 13/01/2026 | 9 |
| 215 | Nguyễn Thị Huyền | STK2-00029 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao dành cho HS Tiểu học/ Quyển 2 | Nguyễn Đức Tấn | 07/01/2026 | 15 |
| 216 | Nguyễn Thị Huyền | STK2-00156 | Tiếng Việt nâng cao 2 | Trần Đức Niềm | 07/01/2026 | 15 |
| 217 | Nguyễn Thị Huyền | STK2-00079 | Bài tập cuối tuần Toán 2/ Tập 1 | Đỗ Trung Hiệu | 07/01/2026 | 15 |
| 218 | Nguyễn Thị Huyền | STK2-00158 | Tuyển tập 150 bài văn hay tiếu học 2 | Thái Quang Vinh | 07/01/2026 | 15 |
| 219 | Nguyễn Thị Huyền | STKC-00918 | Nước cờ Hòa | Nguyễn Hữu Huấn | 07/01/2026 | 15 |
| 220 | Nguyễn Thị Huyền | SGK-00293 | Toán 2/ Tập một | Đỗ Tiến Đạt | 12/11/2025 | 71 |
| 221 | Nguyễn Thị Minh Thủy | STK3-00049 | 155 bài Làm vàn Tiếng Việt 3 | Tạ Thanh Sơn | 13/01/2026 | 9 |
| 222 | Nguyễn Thị Minh Thủy | STK3-00173 | Tuyển chọn 502 bài tập Toán 3 | Trần Thị Sáng | 13/01/2026 | 9 |
| 223 | Nguyễn Thị Minh Thủy | STK2-00041 | Tuyển tập các bài toán hay và khó Tiểu học 2 | Trần Huỳnh Thống | 13/01/2026 | 9 |
| 224 | Nguyễn Thị Minh Thủy | STKC-00445 | Ông già và biển cả | ERNEST HEMINGWAY | 13/01/2026 | 9 |
| 225 | Nguyễn Thị Nguyệt | SNV-00009 | Tiếng Việt 1/ tập hai (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 2 |
| 226 | Nguyễn Thị Nguyệt | SNV-00060 | Hoạt động trải nghiệm 1 ( Sách giáo viên) | Nguyễn Dục Quang | 20/01/2026 | 2 |
| 227 | Nguyễn Thị Nguyệt | SGK-00212 | Tự nhiên và Xã hội 1 | Bùi Phương Nga | 20/01/2026 | 2 |
| 228 | Nguyễn Thị Nguyệt | SGK-00205 | Toán 1 | Đỗ Tiến Đạt | 20/01/2026 | 2 |
| 229 | Nguyễn Thị Nguyệt | SNV-00023 | Toán 1 (Sách giáo viên) | Đỗ Tiến Đạt | 20/01/2026 | 2 |
| 230 | Nguyễn Thị Quý | STK4-00304 | Để kiểm tra Tiếng Anh lớp 4 | Nguyễn Thị Thu Huế | 15/01/2026 | 7 |
| 231 | Nguyễn Thị Quý | SGK-00814 | Tiếng Anh 4, tập 2 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 7 |
| 232 | Nguyễn Thị Quý | SGK-00873 | Tiếng Anh 4 - Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 7 |
| 233 | Nguyễn Thị Quý | SGK-00889 | Tiếng Anh 3, tập 2 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 7 |
| 234 | Nguyễn Thị Trang | SGK-00945 | Toán 5, tập 2 | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 9 |
| 235 | Nguyễn Thị Trang | SGK-00926 | Tiếng Việt 5, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 9 |
| 236 | Nguyễn Thị Trang | STK5-00221 | Tuyển chọn Các bài Toán hay và khó 5 | Phạm Thị Minh Tâm | 13/01/2026 | 9 |
| 237 | Nguyễn Thị Trang | STK5-00180 | Tự luyện câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Toán 5 | Nguyễn Đức Hòa | 13/01/2026 | 9 |
| 238 | Nguyễn Thị Trang | STK5-00059 | Bài tập trắc nghiệm Tiếng Việt 5 | Nguyễn Thị Hạnh | 13/01/2026 | 9 |
| 239 | Nguyễn Thị Trang | STK5-00264 | Vở bài tập nâng cao Từ và Câu 5 | Lê Phương Nga | 13/01/2026 | 9 |
| 240 | Nguyễn Thị Trang | SNV-00435 | Lịch sử và Địa lí 5 - Sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình | 23/09/2025 | 121 |
| 241 | Nguyễn Thị Trang | SNV-00407 | Toán 5 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 23/09/2025 | 121 |
| 242 | Nguyễn Thị Trang | SNV-00427 | Khoa học 5 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 23/09/2025 | 121 |
| 243 | Nguyễn Thị Trang | SNV-00417 | Đạo đức 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 23/09/2025 | 121 |
| 244 | Nguyễn Thị Út | SGK-00984 | Tin học 5 | Hồ Sĩ Đàm | 18/09/2025 | 126 |
| 245 | Nguyễn Thị Út | SNV-00447 | Tin học 5 - Sách giáo viên | Hồ Sĩ Đàm | 18/09/2025 | 126 |
| 246 | Nguyễn Thị Út | SGK-00487 | Tin học 3 | Nguyễn Thanh Thủy | 18/09/2025 | 126 |
| 247 | Nguyễn Thị Út | SNV-00205 | Tin học 3 - Sách giáo viên | Nguyễn Thanh Thủy | 18/09/2025 | 126 |
| 248 | Nguyễn Thị Út | SGK-00608 | Bài tập Tin học 3 | Nguyễn Thanh Thủy | 18/09/2025 | 126 |
| 249 | Nguyễn Thị Út | STKC-00644 | Tạo hình những người bạn | Nguyễn Thị Xuân Yến | 08/01/2026 | 14 |
| 250 | Nguyễn Thị Út | STKC-00862 | Chuyện con ốc sên muốn biết tại sao nó chậm chạp | LUIS SEPÚLVEDA | 08/01/2026 | 14 |
| 251 | Nguyễn Thị Út | STKC-00910 | Tỏa sáng từ những khát vọng cháy bỏng | Phan Thế Hải | 08/01/2026 | 14 |
| 252 | Nguyễn Thị Út | SDD-00319 | Lịch sử Việt Nam bằng tranh. Tập 30: Sự tàn bạo của giặc Minh | Trần Bạch Đằng | 08/01/2026 | 14 |
| 253 | Nguyễn Thị Yến | STKC-00909 | Chinh phục hạnh phúc | Tuệ An | 08/01/2026 | 14 |
| 254 | Nguyễn Thị Yến | STKC-00896 | Trên sa mạc và trong rừng thẳm | Henryk Sienkiewicz | 08/01/2026 | 14 |
| 255 | Nguyễn Thị Yến | SGK-00782 | Âm nhạc 4 | Lê Anh Tuấn | 18/09/2025 | 126 |
| 256 | Nguyễn Thị Yến | SNV-00344 | Âm nhạc 4 - Sách giáo viên | Lê Anh Tuấn | 18/09/2025 | 126 |
| 257 | Nguyễn Thị Yến | SGK-00516 | Âm nhạc 3 | Lê Anh Tuấn | 18/09/2025 | 126 |
| 258 | Nguyễn Thị Yến | SNV-00230 | Âm nhạc 3 - Sách giáo viên | Lê Anh Tuấn | 18/09/2025 | 126 |
| 259 | Nguyễn Thị Yến | SGK-00330 | Âm nhạc 2 | Lê Anh Tuấn | 18/09/2025 | 126 |
| 260 | Nguyễn Thị Yến | SNV-00136 | Âm nhạc 2 - Sách giáo viên | Lê Anh Tuấn | 18/09/2025 | 126 |
| 261 | Nguyễn Thị Yến | SGK-01004 | Âm nhạc 5 | Lê Anh Tuấn | 02/10/2025 | 112 |
| 262 | Nguyễn Thị Yến | SGK-00783 | Âm nhạc 4 | Lê Anh Tuấn | 02/10/2025 | 112 |
| 263 | Nguyễn Thị Yến | SGK-00517 | Âm nhạc 3 | Lê Anh Tuấn | 02/10/2025 | 112 |
| 264 | Nguyễn Thị Yến | SGK-00332 | Âm nhạc 2 | Lê Anh Tuấn | 02/10/2025 | 112 |
| 265 | Nguyễn Thị Yến | SGK-00226 | Âm nhạc 1 | Lê Anh Tuấn | 02/10/2025 | 112 |
| 266 | Nguyễn Thị Yến | SNV-00467 | Âm nhạc 5 - Sách giáo viên | Lê Anh Tuấn | 02/10/2025 | 112 |
| 267 | Nguyễn Văn Tuấn | STKC-00567 | Đồi gió hú | Emily Bronte | 13/01/2026 | 9 |
| 268 | Nguyễn Văn Tuấn | STKC-00852 | Đảo mộng mơ | Nguyễn Nhật Ánh | 13/01/2026 | 9 |
| 269 | Nguyễn Văn Tuấn | STK4-00094 | 35 đề ôn luyện Tiếng Việt 4 | Lê Phương Nga | 13/01/2026 | 9 |
| 270 | Nguyễn Văn Tuấn | STK4-00122 | 155 bài Làm văn tiếng Việt 4 | Tạ Thanh Sơn | 13/01/2026 | 9 |
| 271 | Nguyễn Văn Tuấn | STK5-00194 | Đánh giá kết quả học Toán 5/ Tập 2 | Nguyễn Mạnh Thức | 13/01/2026 | 9 |
| 272 | Nguyễn Văn Tuấn | STK5-00097 | Ôn luyện và kiểm tra Tiếng Việt lớp 5/ Tập 2 | Đỗ Việt Hùng | 13/01/2026 | 9 |
| 273 | Phạm Thị Thu Hiền | SGK-00708 | Toán 4, tập 2 | Đỗ Tiến Đạt | 15/01/2026 | 7 |
| 274 | Phạm Thị Thu Hiền | SGK-00685 | Tiếng Việt 4, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/01/2026 | 7 |
| 275 | Phạm Thị Thu Hiền | SNV-00259 | Tiếng Việt 4, tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 15/01/2026 | 7 |
| 276 | Phạm Thị Thu Hiền | SGK-00858 | Vở bài tập Toán 4, tập 2 | Đỗ Đức Thái | 15/01/2026 | 7 |
| 277 | Phạm Thị Thu Hiền | SGK-00836 | Vở bài tập Tiếng Việt 4, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/01/2026 | 7 |
| 278 | Phạm Thị Thu Hiền | SGK-00743 | Lịch sử và Địa lí 4 | Nguyễn Văn Dũng, Nguyễn Tuyết Nga | 25/09/2025 | 119 |
| 279 | Phạm Thị Thu Hiền | SGK-00733 | Khoa học 4 | Bùi Phương Nga | 25/09/2025 | 119 |
| 280 | Phạm Thị Thu Hiền | SGK-00714 | Đạo đức 4 | Đỗ Tất Thiên | 25/09/2025 | 119 |
| 281 | Phạm Thị Thu Hiền | SGK-00801 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 25/09/2025 | 119 |
| 282 | Phạm Thị Thu Hiền | SNV-00283 | Đạo đức 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 25/09/2025 | 119 |
| 283 | Phạm Thị Thu Hiền | SNV-00323 | Công nghệ 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Tất Thắng | 25/09/2025 | 119 |
| 284 | Phạm Thị Thu Hiền | SNV-00357 | Hoạt động trải nghiệm 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 25/09/2025 | 119 |
| 285 | Phạm Thị Thu Hiền | SNV-00293 | Khoa học 4 - Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 25/09/2025 | 119 |
| 286 | Phạm Thị Thu Hiền | SNV-00303 | Lịch sử và Địa lí 4 - Sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 25/09/2025 | 119 |
| 287 | Phạm Văn Du | SGK-00837 | Vở bài tập Tiếng Việt 4, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/01/2026 | 6 |
| 288 | Phạm Văn Du | SGK-00686 | Tiếng Việt 4, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/01/2026 | 6 |
| 289 | Phạm Văn Du | SGK-00709 | Toán 4, tập 2 | Đỗ Tiến Đạt | 16/01/2026 | 6 |
| 290 | Phạm Văn Du | SNV-00258 | Tiếng Việt 4, tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 16/01/2026 | 6 |
| 291 | Tân Thị Thu Nga | SGK-00448 | Toán 3 - Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 19/01/2026 | 3 |
| 292 | Tân Thị Thu Nga | SGK-00429 | Tiếng Việt 3/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 3 |
| 293 | Tân Thị Thu Nga | SNV-00176 | Tiếng Việt 3 - Sách giáo viên / Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 3 |
| 294 | Tân Thị Thu Nga | STK3-00012 | Thực hành Tập Làm Văn 3 | Trần Mạnh Hưởng | 19/01/2026 | 3 |
| 295 | Tân Thị Thu Nga | STK3-00076 | 162 bài văn chọn lọc lớp 3 | Vũ Khắc Tuân | 19/01/2026 | 3 |
| 296 | Trần Ngọc Tú | STK5-00182 | Tự luyện câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Toán 5 | Nguyễn Đức Hòa | 12/01/2026 | 10 |
| 297 | Trần Ngọc Tú | STK5-00099 | Luyện Từ và Câu 5 | Đặng Mạnh Thường | 12/01/2026 | 10 |
| 298 | Trần Ngọc Tú | SPL-00099 | Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam | [ ] | 12/01/2026 | 10 |
| 299 | Trần Ngọc Tú | STKC-00287 | Không gia đình | HÉCTOMALÔ | 12/01/2026 | 10 |
| 300 | Trần Ngọc Tú | SGK-01063 | Vở bài tập Tiếng Việt 5, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/01/2026 | 10 |
| 301 | Trần Ngọc Tú | SGK-01084 | Vở bài tập Toán 5, tập 2 | Đỗ Đức Thái | 12/01/2026 | 10 |
| 302 | Trần Ngọc Tú | SGK-00924 | Tiếng Việt 5, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/01/2026 | 10 |
| 303 | Trần Ngọc Tú | SGK-00943 | Toán 5, tập 2 | Đỗ Đức Thái | 12/01/2026 | 10 |
| 304 | Trần Ngọc Tú | SNV-00398 | Tiếng Việt 5, tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 12/01/2026 | 10 |
| 305 | Trần Ngọc Tú | SNV-00479 | Hoạt động trải nghiệm 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 06/10/2025 | 108 |
| 306 | Trần Ngọc Tú | SNV-00409 | Toán 5 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 06/10/2025 | 108 |
| 307 | Trần Ngọc Tú | SNV-00419 | Đạo đức 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 06/10/2025 | 108 |
| 308 | Trần Ngọc Tú | SNV-00439 | Lịch sử và Địa lí 5 - Sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình | 06/10/2025 | 108 |
| 309 | Trần Thị Hương | SNV-00197 | Tự nhiên và Xã hội 3 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 26/09/2025 | 118 |
| 310 | Trần Thị Hương | SNV-00179 | Toán 3 - Sách giáo viên | Đỗ Tiến Đạt | 26/09/2025 | 118 |
| 311 | Trần Thị Hương | SNV-00211 | Công nghệ 3 - Sách giáo viên | Hoàng Đình Long | 26/09/2025 | 118 |
| 312 | Trần Thị Hương | SGK-00458 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 26/09/2025 | 118 |
| 313 | Trần Thị Hương | SGK-00474 | Tự nhiên và Xã hội 3 | Bùi Phương Nga | 26/09/2025 | 118 |
| 314 | Trần Thị Hương | SGK-00537 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Phạm Quang Tiệp | 26/09/2025 | 118 |
| 315 | Trần Thị Hương | STK3-00136 | 324 bài toán có lời văn 3 | Phạm Đình Thực | 14/01/2026 | 8 |
| 316 | Trần Thị Hương | SGK-00456 | Toán 3 - Tập hai | Đỗ Tiến Đạt | 14/01/2026 | 8 |
| 317 | Trần Thị Hương | SGK-00432 | Tiếng Việt 3/ Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 8 |
| 318 | Trần Thị Hương | SNV-00174 | Tiếng Việt 3 - Sách giáo viên / Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 8 |
| 319 | Trần Thị Hương | STK3-00019 | Những bài làm văn mẫu 3/ Tập 2 | Trần Thị Thìn | 14/01/2026 | 8 |
| 320 | Trần Thị Nga | SNV-00013 | Tiếng Việt 1/ tập hai (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 2 |
| 321 | Trần Thị Nga | SNV-00019 | Toán 1 (Sách giáo viên) | Đỗ Tiến Đạt | 20/01/2026 | 2 |
| 322 | Trần Thị Nga | SGK-00015 | Tiếng Việt 1/ Tập hai - Học vần luyện tập tổng hợp | Nguyễn Minh Thuyêt | 20/01/2026 | 2 |
| 323 | Trần Thị Nga | SNV-00059 | Hoạt động trải nghiệm 1 ( Sách giáo viên) | Nguyễn Dục Quang | 20/01/2026 | 2 |
| 324 | Trần Thị Nga | SNV-00075 | Tự nhiên và Xã hội 1 ( Sách giáo viên) | Bùi Phương Nga | 20/01/2026 | 2 |
| 325 | Vũ Thị Kim Ánh | SNV-00394 | Tiếng Việt 5, tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 16/01/2026 | 6 |
| 326 | Vũ Thị Kim Ánh | SGK-01081 | Vở bài tập Toán 5, tập 2 | Đỗ Đức Thái | 16/01/2026 | 6 |
| 327 | Vũ Thị Kim Ánh | SGK-01061 | Vở bài tập Tiếng Việt 5, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/01/2026 | 6 |
| 328 | Vũ Thị Kim Ánh | SGK-00921 | Tiếng Việt 5, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/01/2026 | 6 |
| 329 | Vũ Thị Kim Ánh | SGK-00941 | Toán 5, tập 2 | Đỗ Đức Thái | 16/01/2026 | 6 |
| 330 | Vũ Thị Kim Ánh | SGK-01021 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 24/09/2025 | 120 |
| 331 | Vũ Thị Kim Ánh | SGK-00991 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 24/09/2025 | 120 |
| 332 | Vũ Thị Kim Ánh | SGK-00961 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 24/09/2025 | 120 |
| 333 | Vũ Thị Kim Ánh | SGK-00951 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 24/09/2025 | 120 |
| 334 | Vũ Thị Kim Ánh | SGK-00970 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 24/09/2025 | 120 |
| 335 | Vũ Thị Kim Ánh | SNV-00454 | Công nghệ 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Trọng Khanh | 11/09/2025 | 133 |
| 336 | Vũ Thị Kim Ánh | SNV-00404 | Toán 5 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 133 |
| 337 | Vũ Thị Kim Ánh | SNV-00413 | Đạo đức 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/09/2025 | 133 |
| 338 | Vũ Thị Kim Ánh | SNV-00423 | Khoa học 5 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 133 |
| 339 | Vũ Thị Kim Ánh | SNV-00433 | Lịch sử và Địa lí 5 - Sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình | 11/09/2025 | 133 |
| 340 | Vũ Thị Kim Ánh | SNV-00473 | Hoạt động trải nghiệm 5 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 133 |
| 341 | Vũ Thị Lý | SGK-00289 | Toán 2/ Tập một | Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 135 |
| 342 | Vũ Thị Lý | SGK-00275 | Tiếng Việt 2/ tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 135 |
| 343 | Vũ Thị Lý | SGK-00318 | Tự nhiên và Xã hội 2 | Bùi Phương Nga | 09/09/2025 | 135 |
| 344 | Vũ Thị Lý | SGK-00307 | Đạo đức 2 | Ngô Vũ Thu Hằng | 09/09/2025 | 135 |
| 345 | Vũ Thị Lý | SGK-00371 | Vở bài tập Toán 2/ Tập một | Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 135 |
| 346 | Vũ Thị Lý | SGK-00357 | Vở bài tập Tiếng Việt 2/ tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 135 |
| 347 | Vũ Thị Lý | SGK-00397 | Luyện viết 2/ Tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 135 |
| 348 | Vũ Thị Lý | SNV-00102 | Toán 2 - Sách giáo viên | Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 135 |
| 349 | Vũ Thị Lý | SNV-00116 | Tự nhiên và Xã hội 2 - Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 09/09/2025 | 135 |
| 350 | Vũ Thị Lý | SNV-00084 | Tiếng Việt 2/ Tập một ( Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 135 |
| 351 | Vũ Thị Lý | SNV-00111 | Đạo đức 2 - Sách giáo viên | Ngô Vũ Thu Hằng | 09/09/2025 | 135 |
| 352 | Vũ Thị Lý | STK2-00183 | Ôn tập - Kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 2 - Học kì I | Lê Phương Nga | 08/01/2026 | 14 |
| 353 | Vũ Thị Lý | STK2-00196 | Ôn tập - Kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 2 - Học kì I | Trần Diên Hiển | 08/01/2026 | 14 |
| 354 | Vũ Thị Lý | STKC-00699 | Con chim xanh | Maeterlinck, Maurice | 08/01/2026 | 14 |
| 355 | Vũ Thị Lý | STKC-00877 | Nghĩ đơn giản, sống đơn thuần | Tolly Burkan | 08/01/2026 | 14 |
| 356 | Vương Thị Nhàn | SGK-00706 | Toán 4, tập 2 | Đỗ Tiến Đạt | 15/01/2026 | 7 |
| 357 | Vương Thị Nhàn | SGK-00684 | Tiếng Việt 4, tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/01/2026 | 7 |
| 358 | Vương Thị Nhàn | SNV-00257 | Tiếng Việt 4, tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 15/01/2026 | 7 |
| 359 | Vương Thị Nhàn | STKC-00576 | Những tấm lòng cao cả | Edmondo De Amicis | 15/01/2026 | 7 |
| 360 | Vương Thị Nhàn | STKC-00638 | Bí quyết tự chữa Bách bệnh tại nhà | Lý Thái Nga | 15/01/2026 | 7 |
| 361 | Vương Thị Nhàn | SNV-00362 | Hoạt động trải nghiệm 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 08/09/2025 | 136 |
| 362 | Vương Thị Nhàn | SNV-00296 | Lịch sử và Địa lí 4 - Sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 08/09/2025 | 136 |
| 363 | Vương Thị Nhàn | SNV-00288 | Khoa học 4 - Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 08/09/2025 | 136 |
| 364 | Vương Thị Nhàn | SNV-00277 | Đạo đức 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/09/2025 | 136 |
| 365 | Vương Thị Nhàn | SNV-00273 | Toán 4 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 136 |
| 366 | Vương Thị Nhàn | SNV-00318 | Công nghệ 4 - Sách giáo viên | Nguyễn Tất Thắng | 08/09/2025 | 136 |
| 367 | Vương Thị Nhàn | SGK-00731 | Khoa học 4 | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 136 |
| 368 | Vương Thị Nhàn | SGK-00737 | Lịch sử và Địa lí 4 | Nguyễn Văn Dũng, Nguyễn Tuyết Nga | 08/09/2025 | 136 |
| 369 | Vương Thị Nhàn | SGK-00719 | Đạo đức 4 | Đỗ Tất Thiên | 08/09/2025 | 136 |
| 370 | Vương Thị Nhàn | SGK-00762 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 08/09/2025 | 136 |